← Thư viện Karpov, Anatoly – Maurizzi,Marc Andria Karpov Rapid Match · 2021 · Kết quả 1/2-1/2 · Ấn Độ hậu (E15)
Karpov, Anatoly 2617 · Maurizzi,Marc Andria 2496
|◀ ◀ ▶ ▶| move 78... N:a4
1. d4
Nf6
2. c4
e6
3. Nf3
b6
4. g3
Bb4+
5. Bd2
B:d2+
6. Q:d2
Ba6
7. b3
0—0
8. Bg2
d5
9. c:d5
e:d5
10. 0—0
c5
11. Re1
Nc6
12. e3
Ne4
13. Qd1
Qf6
14. a3
c:d4
15. e:d4
Rfe8
16. Ra2
Re7
17. Bf1
Bc8
18. h3
Bf5
19. b4
a6
20. Bg2
Rae8
21. Rae2
B:h3
22. B:h3
Q:f3
23. Bg2
Qf6
24. Rf1
N:d4
25. Re3
Nf5
26. Rf3
Qg5
27. Q:d5
Nf:g3
28. Q:g5
Ne2+
29. Kh2
N:g5
30. Rf5
Ne6
31. Rd1
g6
32. Rfd5
N2f4
33. Rd6
Ng5
34. Nc3
Re6
35. Na4
R:d6
36. R:d6
Re2
37. Bb7
h5
38. Kg3
Nfe6
39. N:b6
Ra2
40. Nc4
h4+
41. K:h4
R:f2
42. Kg3
Rc2
43. Rc6
Ne4+
44. Kh3
N6g5+
45. Kg4
Rf2
46. Rc8+
Kg7
47. B:e4
N:e4
48. Rc6
Nf6+
49. Kh3
Rc2
50. Ne5
Re2
51. Ng4
Nh5
52. R:a6
f5
53. Ra7+
Kf8
54. Nh6
Rb2
55. Kh4
Rg2
56. N:f5
Nf4
57. Ng3
g5+
58. Kg4
Ke8
59. Kf3
Rb2
60. Ne4
Ne6
61. Kg4
Re2
62. Nd6+
Kd8
63. Kf5
Nd4+
64. K:g5
Ne6+
65. Kf6
Nc7
66. Kf5
Nd5
67. b5
Ne7+
68. Kf4
Nd5+
69. Kg4
Rd2
70. Ne4
Rd4
71. Kf5
Ne3+
72. Kf4
Nc4
73. a4
Kc8
74. Kf5
Kb8
75. Ra6
Nb2
76. Nc5
Rd5+
77. Ke4
R:c5
78. Kd4
N:a4
Karpov, Anatoly – Maurizzi,Marc Andria — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.