← Thư viện Karpov, Anatoly – Muzychuk,M 2nd Karpov Trophy KO · 2013 · Kết quả 1-0 · Khai cuộc Anh (A15)
Karpov, Anatoly 2619 · Muzychuk,M 2491
|◀ ◀ ▶ ▶| move 103. Qc7+
1. Nf3
Nf6
2. c4
g6
3. Nc3
d5
4. c:d5
N:d5
5. h4
h6
6. e4
N:c3
7. b:c3
Bg7
8. d4
c5
9. Be3
Qa5
10. Qd2
Nc6
11. Rc1
c:d4
12. c:d4
Q:d2+
13. K:d2
f5
14. e5
Be6
15. Bc4
B:c4
16. R:c4
e6
17. Rb1
0—0—0
18. Ke2
Rd5
19. g3
Rhd8
20. Ne1
Bf8
21. Nd3
g5
22. h:g5
h:g5
23. B:g5
R:d4
24. R:c6+
b:c6
25. B:d8
R:d8
26. Rh1
Ba3
27. Rh7
Rd7
28. R:d7
K:d7
29. Kd2
Be7
30. Kc3
Bd8
31. Kc4
Bb6
32. Nc5+
Ke7
33. f3
Bc7
34. Kd4
Bb6
35. a4
a5
36. Kc4
Bc7
37. Nd3
Bb6
38. g4
f:g4
39. f:g4
Kf7
40. Ne1
Bf2
41. Nf3
Kg6
42. Kd3
Bb6
43. Ke4
Bf2
44. Nd4
B:d4
45. K:d4
Kg5
46. Kc5
Kf4
47. Kb6
c5
48. K:a5
K:e5
49. g5
c4
50. Kb4
Kd4
51. g6
c3
52. g7
c2
53. g8=Q
c1=Q
54. Qd8+
Ke4
55. a5
Qb2+
56. Kc5
Qc3+
57. Kb5
Qb3+
58. Kc6
Qc4+
59. Kb7
Qb5+
60. Qb6
Qd7+
61. Qc7
Qb5+
62. Ka7
Kf5
63. a6
e5
64. Qb6
Qd7+
65. Kb8
Qe8+
66. Kc7
Qe7+
67. Kc6
Qe6+
68. Kc5
Qe7+
69. Kc4
Qf7+
70. Kb4
Qf8+
71. Ka4
Qe8+
72. Ka5
e4
73. a7
Qc8
74. Qb5+
Kg4
75. Qd5
Qc3+
76. Kb5
Qb2+
77. Kc6
Qf6+
78. Kc7
Qc3+
79. Qc6
Qa5+
80. Kb7
Qb4+
81. Kc8
Qf8+
82. Kc7
Qf4+
83. Qd6
Qc1+
84. Qc6
Qf4+
85. Kb6
Qf2+
86. Qc5
Qb2+
87. Kc6
Qf6+
88. Kb7
Qf7+
89. Kc8
Qe8+
90. Kc7
Qf7+
91. Kb6
Qb3+
92. Qb5
Qa3
93. Qd7+
Kf4
94. Qd5
Qb4+
95. Kc7
Qe7+
96. Kb6
Qb4+
97. Kc6
Qa4+
98. Kb7
Qb4+
99. Kc7
Qe7+
100. Qd7
Qc5+
101. Kb8
Qb6+
102. Kc8
Qc5+
103. Qc7+
Karpov, Anatoly – Muzychuk,M — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.