← Thư viện Karpov, Anatoly – Needleman,G Karpov Simul · 2005 · Kết quả 0-1 · Ấn Độ vua (E69)
Karpov, Anatoly 2672 · Needleman,G 2242
1. Nf3
Nf6
2. c4
g6
3. g3
Bg7
4. Bg2
0—0
5. 0—0
d6
6. d4
c6
7. Nc3
Qa5
8. e4
e5
9. h3
Nbd7
10. Re1
e:d4
11. N:d4
Ne5
12. Bf1
Be6
13. N:e6
f:e6
14. Kg2
Rad8
15. Qa4
Qb6
16. f4
Nf7
17. Qb3
Qc7
18. Be3
b6
19. Rad1
Kh8
20. Be2
e5
21. f5
g:f5
22. e:f5
Rg8
23. Bf3
Bh6
24. Ne4
Qe7
25. Bf2
Rg7
26. Kh2
Rdg8
27. N:f6
Q:f6
28. B:c6
Q:f5
29. Qf3
Qc8
30. Bd5
Ng5
31. Qh5
Rf8
32. Be3
Rg6
33. Rf1
Rf5
34. R:f5
Q:f5
35. Kg2
Rf6
36. Qg4
Q:g4
37. h:g4
Ne6
38. Bf2
Kg7
39. b4
Nd4
40. B:d4
e:d4
41. R:d4
a5
42. b:a5
b:a5
43. Re4
Kf8
44. Bc6
Bd2
45. Re8+
Kf7
46. Re2
Bc1
47. Be4
h6
48. Bf5
Kg7
49. Kf3
Ba3
50. Ke4
Bc5
51. Kd5
a4
52. Ke4
a3
53. Kf4
Bd4
54. g5
Be5+
55. Kg4
h5+
56. K:h5
R:f5
57. Kg4
Kg6
58. Re3
R:g5+
59. Kh3
Bb2
60. Re6+
Kf7
61. R:d6
Rc5
62. Kg4
R:c4+
63. Kf5
Ke7
64. Re6+
Kf7
65. Ra6
Rc2
66. Ra7+
Kf8
67. g4
Bc1
68. g5
R:a2
69. g6
Rf2+
70. Ke5
Bb2+
71. Kd5
Rg2
72. Kc4
R:g6
73. Kb3
Re6
74. Ka2
Re7
75. Ra6
Rb7
76. Ra4
Ke7
77. Ra6
Kd7
78. Rh6
Kc7
79. Rg6
Rb6
80. Rg5
Kc6
81. Rg6+
Kb5
82. Rg5+
Ka4
83. Rg4+
Rb4
84. Rg8
Rc4
85. Ra8+
Kb4
86. Rb8+
Kc3
87. Ra8
Kc2
88. Rc8
Kd3
89. Rd8+
Kc3
90. Ra8
Rc6
91. Ra7
Rc5
Karpov, Anatoly – Needleman,G — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.