← Thư viện Karpov, Anatoly – Ribli, Zoltan EU-chT · 1973 · Kết quả 1-0 · Phòng thủ Sicilia (B52)
Karpov, Anatoly 2660 · Ribli, Zoltan 2525
|◀ ◀ ▶ ▶| move 71. Kg5
1. e4
c5
2. Nf3
d6
3. Bb5+
Bd7
4. B:d7+
Q:d7
5. c4
e5
6. Nc3
Nc6
7. 0—0
Nge7
8. Nd5
N:d5
9. c:d5
Nd4
10. N:d4
c:d4
11. d3
Be7
12. Qb3
0—0
13. f4
Rac8
14. Bd2
f6
15. h3
Rc7
16. Rf2
Rfc8
17. Raf1
Rc2
18. g4
a6
19. a4
R8c5
20. Bb4
R:f2
21. K:f2
Rc7
22. Bd2
Qc8
23. Ke2
Rc5
24. f5
Bd8
25. Qa3
Kf7
26. Rb1
Ke7
27. Kd1
Qd7
28. b4
Rc8
29. Qa2
Bb6
30. Be1
Kf7
31. Ra1
Bd8
32. Bd2
Bb6
33. a5
Bd8
34. Qa4
Q:a4+
35. R:a4
Ke8
36. h4
h6
37. Ra2
Kd7
38. Be1
Be7
39. Rg2
Bd8
40. Bd2
Be7
41. Rg3
Rh8
42. Kc2
Rc8+
43. Kb2
Rh8
44. Rg2
Rc8
45. Rg1
Rh8
46. Kc2
Rc8+
47. Kd1
Rh8
48. Be1
Rc8
49. Rg2
Rh8
50. Rb2
Rc8
51. Bd2
Bd8
52. b5
a:b5
53. R:b5
Kc7
54. Ke2
Kb8
55. Bb4
Bc7
56. a6
Ka7
57. a:b7
Rb8
58. Bd2
R:b7
59. R:b7+
K:b7
60. g5
h:g5
61. h:g5
Bd8
62. Kf3
Kc8
63. Kg4
Kd7
64. Kh5
Ke8
65. Bb4
f:g5
66. B:d6
Bf6
67. Bb4
Kf7
68. Bd2
Be7
69. B:g5
Ba3
70. Bd8
Bd6
71. Kg5
Karpov, Anatoly – Ribli, Zoltan — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.