← Thư viện Karpov, Anatoly – Sadvakasov, Darmen VAM Hoogeveen 3rd · 1999 · Kết quả 1/2-1/2 · Gambit hậu được nhận (D27)
Karpov, Anatoly 2700 · Sadvakasov, Darmen 2468
|◀ ◀ ▶ ▶| move 76... Rf7+
1. Nf3
d5
2. d4
Nf6
3. c4
d:c4
4. e3
c5
5. B:c4
e6
6. 0—0
a6
7. Bb3
c:d4
8. e:d4
Nc6
9. Nc3
Be7
10. d5
e:d5
11. N:d5
N:d5
12. B:d5
0—0
13. Be3
Nb4
14. Be4
Q:d1
15. Rf:d1
f5
16. Bb1
Nc6
17. Bd3
Be6
18. Ng5
Bd5
19. B:a6
R:a6
20. R:d5
Bf6
21. R:f5
Rfa8
22. Ne4
B:b2
23. Rb1
R:a2
24. Rb5
Nd4
25. R:b7
Ne2+
26. Kf1
Nc3
27. N:c3
B:c3
28. g4
Ra1
29. R:a1
R:a1+
30. Kg2
Ra4
31. h3
Bd4
32. Bf4
Ra7
33. Rb4
Rd7
34. h4
g6
35. Rb5
Rf7
36. Bg3
Kg7
37. h5
Kh6
38. Rd5
Bb2
39. Bd6
Bc1
40. Kg3
g5
41. Bc5
Kg7
42. Bd4+
Kf8
43. Be3
B:e3
44. f:e3
Re7
45. Kf3
h6
46. e4
Ra7
47. Ke3
Ra4
48. Rd7
Kg8
49. Rd6
Kg7
50. Rg6+
Kh7
51. Rc6
Kg7
52. Rg6+
Kh7
53. Rc6
Kg7
54. Kd3
Rb4
55. Rg6+
Kh7
56. Rc6
Kg7
57. Rc4
Rb3+
58. Rc3
Rb4
59. Rc4
Rb3+
60. Kd4
Rg3
61. Rc7+
Kg8
62. Rc6
Kg7
63. Rg6+
Kf7
64. R:h6
R:g4
65. Rg6
Rg1
66. Ke5
Rg4
67. Rf6+
Ke7
68. Ra6
Rh4
69. Ra7+
Ke8
70. Rh7
Kf8
71. Kf6
Rf4+
72. Kg6
g4
73. Rh8+
Ke7
74. Rg8
g3
75. Kh6
Rf6+
76. Kh7
Rf7+
Karpov, Anatoly – Sadvakasov, Darmen — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.