← Thư viện Karpov, Anatoly – Seirawan, Yasser SWIFT · 1986 · Kết quả 1-0 · Ván cờ Nga (C42)
Karpov, Anatoly 2700 · Seirawan, Yasser 2605
|◀ ◀ ▶ ▶| move 75. B:g3
1. e4
e5
2. Nf3
Nf6
3. N:e5
d6
4. Nf3
N:e4
5. d4
d5
6. Bd3
Be7
7. 0—0
Nc6
8. c4
Nb4
9. Be2
Be6
10. Nc3
0—0
11. Be3
f5
12. a3
N:c3
13. b:c3
Nc6
14. Qa4
f4
15. Bd2
Kh8
16. Rab1
Rb8
17. Rfe1
d:c4
18. B:c4
Bg4
19. Be2
Bd6
20. h3
Bh5
21. Rb5
Be8
22. Qc2
a6
23. Rf5
R:f5
24. Q:f5
Bg6
25. Qg4
Qf6
26. Bc4
Rf8
27. a4
Bc2
28. Qh5
h6
29. Re8
Bf5
30. Bd5
Bd7
31. R:f8+
Q:f8
32. Nh4
Be8
33. Qe2
Nd8
34. Qe4
Qe7
35. Ng6+
B:g6
36. Q:g6
c6
37. Bb3
b5
38. Kf1
Qf8
39. Bc2
Kg8
40. Bb3+
Kh8
41. h4
Nb7
42. c4
Qg8
43. Qd3
Qh7
44. Ke2
g5
45. c5
Bc7
46. a:b5
a:b5
47. h5
Ba5
48. Bc1
Qe7+
49. Kd1
Qe1+
50. Kc2
Q:f2+
51. Kb1
Qg3
52. Q:g3
f:g3
53. Kc2
Kg7
54. d5
N:c5
55. Bb2+
Kf8
56. d:c6
Na6
57. Ba3+
Ke8
58. Be6
Bb4
59. Bb2
Bf8
60. Bd7+
Kd8
61. Be5
Nb4+
62. Kd2
Nd5
63. Be6
Nc7
64. Bf7
Ne8
65. B:e8
K:e8
66. Bf6
g4
67. Kc3
Bd6
68. Bg7
Bf4
69. Kb4
Kd8
70. K:b5
Kc7
71. Kc5
Be3+
72. Kd5
Bf4
73. Bf8
Kb6
74. Bd6
Bg5
75. B:g3
Karpov, Anatoly – Seirawan, Yasser — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.