← Thư viện Karpov, Anatoly – Seltzer, B. Harvard sim · 1990 · Kết quả 1/2-1/2 · Phòng thủ Ấn Độ (A58)
Karpov, Anatoly 2730 · Seltzer, B. —
|◀ ◀ ▶ ▶| move 79... R:a7
1. d4
Nf6
2. c4
c5
3. d5
b5
4. c:b5
a6
5. b:a6
g6
6. Nc3
B:a6
7. g3
Bg7
8. Bg2
d6
9. Nf3
0—0
10. 0—0
Nbd7
11. Qc2
Nb6
12. Rd1
Nfd7
13. Bg5
h6
14. Bf4
Nc4
15. Nd2
Ndb6
16. N:c4
N:c4
17. h4
Rb8
18. b3
Qa5
19. Rac1
Na3
20. Qd2
Kh7
21. Bf3
c4
22. Nb1
Q:d2
23. R:d2
c3
24. Rdc2
N:c2
25. R:c2
Rfc8
26. h5
Rb5
27. h:g6+
K:g6
28. Bc1
e6
29. Na3
Rb4
30. Kg2
Rd4
31. d:e6
f:e6
32. e3
Rb4
33. Be2
B:e2
34. R:e2
Ra8
35. f4
d5
36. Kf3
Rb7
37. Nb1
Rc7
38. Rc2
Bf8
39. g4
Bg7
40. Ke2
e5
41. f:e5
B:e5
42. Kd3
Kg5
43. e4+
K:g4
44. e:d5
h5
45. Na3
h4
46. Nc4
Bg3
47. Be3
Rd8
48. Kd4
h3
49. Bg1
Rcd7
50. Ne3+
Kf3
51. R:c3
Bf2
52. B:f2
K:f2
53. Rc2+
Kf3
54. Rc6
Rh7
55. Rf6+
Ke2
56. Nf1
Rh4+
57. Kc5
Kd3
58. d6
h2
59. N:h2
R:h2
60. Rf7
Rh5+
61. Kc6
Rh6
62. Rd7
Ra8
63. a4
Kc3
64. Rb7
Ra6+
65. Rb6
R:d6+
66. K:d6
R:b6+
67. Kc5
R:b3
68. a5
Ra3
69. Kb5
Kd4
70. a6
Kd5
71. Kb6
Kd6
72. Kb7
Rb3+
73. Kc8
Ra3
74. Kb7
Rb3+
75. Kc8
Kc6
76. a7
Ra3
77. Kb8
Rb3+
78. Kc8
Ra3
79. Kb8
R:a7
Karpov, Anatoly – Seltzer, B. — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.