← Thư viện Karpov, Anatoly – Short, Nigel D Candidats sf1 · 1992 · Kết quả 1/2-1/2 · Gambit hậu được nhận (D20)
Karpov, Anatoly 2725 · Short, Nigel D 2685
|◀ ◀ ▶ ▶| move 94. Ra3
1. d4
d5
2. c4
d:c4
3. e4
Nf6
4. e5
Nd5
5. B:c4
Nb6
6. Bd3
Nc6
7. Be3
Nb4
8. Be4
f5
9. e:f6
e:f6
10. Nc3
f5
11. Bf3
N4d5
12. Bd2
Be6
13. Nge2
Qd7
14. 0—0
0—0—0
15. Re1
Rg8
16. Bg5
Re8
17. Nf4
N:f4
18. B:f4
g5
19. Be5
Bg7
20. Rc1
B:e5
21. d:e5
Q:d1
22. B:d1
a6
23. g3
Re7
24. b3
Rd7
25. f3
Nd5
26. Na4
b6
27. Be2
Kb7
28. Bc4
c5
29. Kf2
Rgd8
30. Re2
Nc7
31. Rcc2
Kc6
32. Nb2
b5
33. B:e6
N:e6
34. Rc1
Rd4
35. Ke1
R4d5
36. Kf2
Nd4
37. Re3
f4
38. g:f4
g:f4
39. Re4
Ne6
40. Rc2
Rd2+
41. Re2
R:c2
42. R:c2
Rd4
43. Re2
Kd5
44. Kg2
h5
45. Kf1
h4
46. Kg2
Ng5
47. Kf2
h3
48. Rc2
Ne6
49. Ke2
K:e5
50. Nd3+
Kd6
51. Nf2
Rd5
52. Rc3
Kc6
53. N:h3
Rh5
54. Nf2
R:h2
55. Kf1
Kd5
56. Rd3+
Nd4
57. Kg1
Rh6
58. Ne4
c4
59. b:c4+
b:c4
60. Rd1
Rc6
61. Nc3+
Ke5
62. Kf1
Rh6
63. Re1+
Kf5
64. Re8
N:f3
65. Ne2
Nh2+
66. Kg1
f3
67. Rf8+
Ke5
68. Ng3
Rh7
69. Kf2
c3
70. Rc8
Kd4
71. Rd8+
Kc4
72. Nf5
Rc7
73. Ne3+
Kb5
74. Rd1
Ka4
75. Rc1
Rd7
76. R:c3
Rd2+
77. Kg3
f2
78. Rc4+
Ka3
79. Rf4
f1=N+
80. N:f1
N:f1+
81. R:f1
a5
82. Rf5
a4
83. Rf4
R:a2
84. Rf3+
Kb4
85. Rf4+
Kc3
86. Rf3+
Kd4
87. Rf4+
Ke5
88. Rb4
a3
89. Rb3
Ke4
90. Kh3
Kd4
91. Rg3
Ra1
92. Kh2
Ke4
93. Rb3
a2
94. Ra3
Karpov, Anatoly – Short, Nigel D — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.