← Thư viện Karpov, Anatoly – Short, Nigel D World Cup · 1989 · Kết quả 1/2-1/2 · Gambit hậu bị từ chối (D58)
Karpov, Anatoly 2750 · Short, Nigel D 2650
|◀ ◀ ▶ ▶| move 84. Kf3
1. d4
e6
2. c4
Nf6
3. Nf3
d5
4. Nc3
Be7
5. Bg5
h6
6. Bh4
0—0
7. e3
b6
8. Bd3
Bb7
9. B:f6
B:f6
10. c:d5
e:d5
11. Rc1
c5
12. 0—0
Nd7
13. Bb1
g6
14. Qa4
Re8
15. Rfd1
c:d4
16. e:d4
Nf8
17. Bd3
a6
18. Qb3
Rc8
19. Na4
Re6
20. Bf1
Rd6
21. Qe3
R:c1
22. R:c1
Ne6
23. Rd1
Kg7
24. h4
b5
25. Nc3
b4
26. Ne2
Bc8
27. g3
Qe7
28. Nc1
a5
29. Nd3
h5
30. Nde5
Nd8
31. Ng5
Bf5
32. Bg2
B:g5
33. h:g5
Ne6
34. f4
Qc7
35. Rc1
Qb6
36. Rd1
Rd8
37. Kf2
a4
38. Bf3
b3
39. a:b3
a:b3
40. Rd2
Qb5
41. Bd1
Rc8
42. Q:b3
Qa5
43. Qe3
Rc1
44. Nd7
Be4
45. Nf6
Qa1
46. Qb3
Qa5
47. Qe3
Qa1
48. N:e4
d:e4
49. d5
Nc5
50. Qd4+
Kh7
51. Ke3
Qa6
52. Qf6
Qa7
53. Qd4
Qa6
54. Rf2
Nd3
55. Be2
Re1
56. Q:e4
Qb6+
57. K:d3
Q:f2
58. Kd2
Ra1
59. Kc2
Qe1
60. Kb3
Q:g3+
61. Kc2
Qg1
62. Qe5
Rc1+
63. Kd3
h4
64. d6
Rc5
65. Qd4
Qb1+
66. Ke3
Qc1+
67. Kf3
Rd5
68. Qf2
Qh1+
69. Kg4
Rd2
70. Bf3
Qc1
71. Q:h4+
Kg8
72. b3
Qc8+
73. Kg3
Qc5
74. Qh1
Q:d6
75. Qe1
Rd4
76. Qc1
Rd3
77. Qc8+
Kg7
78. Qc4
Rd4
79. Qc1
f6
80. g:f6+
K:f6
81. Qc6
Q:c6
82. B:c6
Kf5
83. Bb5
Rd1
84. Kf3
Karpov, Anatoly – Short, Nigel D — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.