← Thư viện Karpov, Anatoly – Smyslov, Vasily October Revolution 60 · 1977 · Kết quả 1/2-1/2 · Khai cuộc Ruy Lopez (C82)
Karpov, Anatoly 2690 · Smyslov, Vasily 2595
|◀ ◀ ▶ ▶| move 69. Rd4
1. e4
e5
2. Nf3
Nc6
3. Bb5
a6
4. Ba4
Nf6
5. 0—0
N:e4
6. d4
b5
7. Bb3
d5
8. d:e5
Be6
9. c3
Bc5
10. Nbd2
0—0
11. Bc2
Bf5
12. Nb3
Bg4
13. N:c5
N:c5
14. Re1
Re8
15. Bf4
Bh5
16. Bg3
Bg6
17. Nd4
Qd7
18. f3
Rac8
19. Rc1
Ne6
20. Bf2
Ne7
21. b4
B:c2
22. Q:c2
Ng6
23. Nb3
Nef4
24. Nc5
Qc6
25. Qf5
Ne6
26. Nb3
Qc4
27. g3
Ne7
28. Qc2
Qc6
29. Kg2
Qd7
30. Qd2
Rcd8
31. Bd4
Nc6
32. f4
Ne7
33. Qf2
g6
34. Rcd1
Qc8
35. Qf3
Qa8
36. g4
Ng7
37. Bc5
Nc6
38. R:d5
R:d5
39. Q:d5
a5
40. Re2
a:b4
41. c:b4
Ne6
42. Rf2
g5
43. Be3
g:f4
44. B:f4
N:b4
45. Q:a8
R:a8
46. Be3
Nd3
47. Re2
N:e5
48. Bg1
N:g4
49. Kf3
Ne5+
50. Ke4
f6
51. Nd4
Kf7
52. Rc2
N:d4
53. R:c7+
Kg6
54. B:d4
R:a2
55. h3
Re2+
56. Kf4
Nd3+
57. Kf3
Re6
58. Rb7
Ne1+
59. Kf4
b4
60. Rb5
h5
61. Rb7
h4
62. Rb8
Nd3+
63. Kf3
Kg5
64. Rg8+
Kf5
65. Rg4
Ne1+
66. Kf2
Nc2
67. Bb2
b3
68. R:h4
Ne3
69. Rd4
Karpov, Anatoly – Smyslov, Vasily — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.