← Thư viện Karpov, Anatoly – Timman, Jan H Candidats final · 1990 · Kết quả 1-0 · Phòng thủ Grünfeld (D79)
Karpov, Anatoly 2730 · Timman, Jan H 2680
|◀ ◀ ▶ ▶| move 75. g5
1. d4
Nf6
2. c4
g6
3. Nf3
Bg7
4. g3
c6
5. Bg2
d5
6. c:d5
c:d5
7. Ne5
0—0
8. Nc3
e6
9. 0—0
Nfd7
10. f4
Nc6
11. Be3
f6
12. Nd3
Nb6
13. b3
Qe7
14. a4
Bd7
15. Bc1
Rfd8
16. e3
Be8
17. Ba3
Qf7
18. Rc1
Bf8
19. B:f8
Q:f8
20. g4
Qe7
21. Qd2
Rac8
22. Ne2
Rc7
23. Rc5
Nc8
24. f5
g5
25. Ng3
e5
26. Qc1
b6
27. Rc2
e4
28. Nf2
Nd6
29. Qd2
Rdc8
30. Rfc1
a5
31. Bf1
Nb4
32. Rc3
Qd7
33. Nd1
Rc6
34. R:c6
R:c6
35. R:c6
Q:c6
36. Nc3
Kf8
37. Kf2
Ke7
38. Ke1
Kf8
39. Kd1
Qc8
40. Ke1
Kg7
41. Na2
N:a2
42. Q:a2
Qc7
43. Kf2
Kf8
44. Qb2
Ke7
45. Be2
Kd8
46. Ke1
Kc8
47. Kd2
Kb7
48. Qc1
Qe7
49. Ke1
Bd7
50. Kf2
Ne8
51. Qh1
Qb4
52. h4
Q:b3
53. h:g5
f:g5
54. Q:h7
Q:a4
55. Qe7
Qc6
56. Q:g5
a4
57. Qe7
Qd6
58. Q:d6
N:d6
59. Bd1
Bb5
60. Ne2
a3
61. Nc1
Kc7
62. Kg3
Nc4
63. Be2
Be8
64. Kf4
Nb2
65. Kg5
Nd3
66. Nb3
a2
67. Na1
b5
68. Bd1
b4
69. Bb3
Nc1
70. B:d5
Kd6
71. Bc4
Bb5
72. Bg8
Ke7
73. Kh6
Kf8
74. Be6
Bd7
75. g5
Karpov, Anatoly – Timman, Jan H — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.