← Thư viện Karpov, Anatoly – Timman, Jan H Euwe mem · 1988 · Kết quả 1-0 · Ấn Độ vua (E60)
Karpov, Anatoly 2715 · Timman, Jan H 2675
|◀ ◀ ▶ ▶| move 73. Kf8
1. c4
g6
2. d4
Nf6
3. Nf3
Bg7
4. g3
c5
5. Bg2
Qa5+
6. Nc3
Ne4
7. Bd2
N:d2
8. Q:d2
c:d4
9. N:d4
Nc6
10. e3
0—0
11. 0—0
Rb8
12. Rfd1
e6
13. a3
a6
14. Rac1
Ne5
15. Ne4
Q:d2
16. R:d2
b5
17. c:b5
a:b5
18. b3
Rb6
19. Rc7
Bb7
20. h3
B:e4
21. B:e4
d5
22. Bg2
g5
23. Bf1
Rfb8
24. Rdc2
Bf8
25. Ra7
Bd6
26. Ra5
b4
27. a4
Nd7
28. Ra7
R6b7
29. Ra6
Bf8
30. Rac6
Ra7
31. Bb5
h5
32. Be2
g4
33. h:g4
h:g4
34. Rc7
R:c7
35. R:c7
Nc5
36. B:g4
e5
37. Nc6
Bd6
38. Ra7
Rb6
39. Nd8
N:b3
40. N:f7
Bb8
41. Rd7
Nc5
42. R:d5
b3
43. N:e5
b2
44. Bf5
N:a4
45. Ng4
b1=Q+
46. B:b1
R:b1+
47. Kg2
Kf7
48. f4
Nc3
49. Rd3
Ne4
50. Kf3
Rb4
51. Nf2
N:f2
52. K:f2
Ke6
53. Kf3
Bd6
54. g4
Ra4
55. g5
Ra3
56. Rd4
Bb8
57. Rb4
Bd6
58. Rb5
Rc3
59. f5+
Ke7
60. Rb7+
Rc7
61. Rb6
Rc5
62. Kg4
Rd5
63. Rb7+
Kf8
64. f6
Ra5
65. Rd7
Be5
66. Kf5
Bb2+
67. Kg6
Ke8
68. Rb7
Be5
69. Re7+
Kd8
70. Kf7
Bb2
71. g6
Ra6
72. Re6
Ra7+
73. Kf8
Karpov, Anatoly – Timman, Jan H — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.