← Thư viện Karpov, Anatoly – Timman, Jan H Phillips&Drew · 1982 · Kết quả 1/2-1/2 · Phòng thủ Sicilia (B64)
Karpov, Anatoly 2720 · Timman, Jan H 2605
|◀ ◀ ▶ ▶| move 91... Rb3
1. e4
c5
2. Nf3
Nc6
3. d4
c:d4
4. N:d4
Nf6
5. Nc3
d6
6. Bg5
e6
7. Qd2
Be7
8. 0—0—0
0—0
9. f4
h6
10. Bh4
e5
11. Nf5
B:f5
12. e:f5
Qa5
13. Kb1
Rfe8
14. g4
e:f4
15. Q:f4
d5
16. g5
h:g5
17. B:g5
d4
18. B:f6
B:f6
19. Ne4
Qe5
20. N:f6+
Q:f6
21. Rg1
Rad8
22. Qg5
Q:g5
23. R:g5
Re5
24. Bd3
Kf8
25. a3
f6
26. Rh5
b5
27. Rg1
Rd7
28. Rh8+
Kf7
29. Ka2
a6
30. Rg2
Rd8
31. Rh7
Rg8
32. Rg4
Ree8
33. Be4
Ne7
34. c3
d:c3
35. b:c3
a5
36. Kb2
Rd8
37. Kc1
Nd5
38. Rg3
Nf4
39. Kc2
Rde8
40. Bc6
Re2+
41. Kb3
Re5
42. Rg4
a4+
43. Kc2
Nd5
44. Rd4
Ne7
45. Rd7
R:f5
46. Rh3
Rc5
47. Bg2
Re5
48. Bf1
Rc8
49. Rb7
Rcc5
50. c4
Re1
51. Rf3
b:c4
52. Rf4
c3
53. Bc4+
Kg6
54. Bd3+
f5
55. Rc4
R:c4
56. B:c4
Re3
57. Ra7
Kg5
58. Bd3
g6
59. R:a4
Rh3
60. Rd4
f4
61. a4
f3
62. a5
R:h2+
63. K:c3
Ra2
64. Rd7
Nf5
65. a6
f2
66. a7
Ne3
67. Rf7
f1=Q
68. B:f1
N:f1
69. R:f1
R:a7
70. Rg1+
Kh6
71. Kd4
Re7
72. Rh1+
Kg5
73. Rg1+
Kf6
74. Rf1+
Kg7
75. Rg1
Re2
76. Kd3
Re6
77. Kd4
Kf6
78. Rf1+
Kg5
79. Rg1+
Kf5
80. Rf1+
Kg4
81. Rg1+
Kf4
82. Rf1+
Kg3
83. Kd5
Ra6
84. Ke5
g5
85. Rg1+
Kh4
86. Rh1+
Kg4
87. Rg1+
Kh5
88. Rh1+
Kg6
89. Ke4
Ra3
90. Rh8
Rg3
91. Rh1
Rb3
Karpov, Anatoly – Timman, Jan H — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.