← Thư viện Karpov, Anatoly – Topalov, Veselin Leon · 1993 · Kết quả 1/2-1/2 · Ấn Độ vua (E81)
Karpov, Anatoly 2725 · Topalov, Veselin 2635
|◀ ◀ ▶ ▶| move 72... Ka7
1. d4
Nf6
2. c4
g6
3. Nc3
Bg7
4. e4
d6
5. f3
0—0
6. Be3
a6
7. Qd2
Nbd7
8. Nh3
c6
9. Nf2
b5
10. b3
e5
11. d5
c:d5
12. N:d5
N:d5
13. Q:d5
Qa5+
14. Qd2
Q:d2+
15. K:d2
Rb8
16. Rd1
b:c4
17. B:c4
Nb6
18. Bd3
Be6
19. Rc1
d5
20. Ke2
a5
21. Bb5
Rfd8
22. h3
Bf8
23. Nd3
f6
24. Nc5
B:c5
25. R:c5
d:e4
26. f:e4
Nd7
27. Rc6
R:b5
28. R:e6
Nc5
29. Re7
N:e4
30. Rc1
Ng3+
31. Kf2
Nf5
32. Ra7
h5
33. Rc6
Rf8
34. Bc5
Nd4
35. B:d4
e:d4
36. Rcc7
Rf5+
37. Kg1
Rd8
38. Rg7+
Kh8
39. Rh7+
Kg8
40. Rag7+
Kf8
41. R:g6
Rd6
42. Rgg7
Rfd5
43. Rc7
Kg8
44. Rhg7+
Kh8
45. Rge7
Rd8
46. Re2
d3
47. Rd2
Rf5
48. Rc3
Rfd5
49. Kf2
Kh7
50. Ke1
Re8+
51. Kd1
Re3
52. Rf2
Rg3
53. Rc6
Rdg5
54. Rc:f6
R:g2
55. Kd2
R5g3
56. h4
Rg4
57. K:d3
R:f2
58. R:f2
R:h4
59. Rf7+
Kg6
60. Ra7
Rh1
61. R:a5
h4
62. Ke2
h3
63. Kf2
Rc1
64. Kg3
Rc3+
65. Kh2
Kf6
66. b4
Ke6
67. a4
Kd6
68. b5
Kc7
69. Ra7+
Kb6
70. Rh7
Ra3
71. Rh6+
Kb7
72. Rh4
Ka7
Karpov, Anatoly – Topalov, Veselin — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.