← Thư viện Karpov, Anatoly – Zaw Win Lay Japfa Classic · 2000 · Kết quả 1/2-1/2 · Gambit hậu bị từ chối (D41)
Karpov, Anatoly 2696 · Zaw Win Lay 2633
|◀ ◀ ▶ ▶| move 72... b1=Q+
1. Nf3
Nf6
2. c4
e6
3. Nc3
d5
4. d4
c5
5. c:d5
N:d5
6. e4
N:c3
7. b:c3
c:d4
8. c:d4
Bb4+
9. Bd2
B:d2+
10. Q:d2
Nc6
11. Bc4
0—0
12. 0—0
b6
13. Rfe1
Bb7
14. d5
e:d5
15. B:d5
Na5
16. Rad1
B:d5
17. Qb4
Re8
18. R:d5
Qe7
19. Q:e7
R:e7
20. Nd4
Rc8
21. f3
g6
22. Re2
Rc1+
23. Kf2
Kg7
24. g3
Nc6
25. Nc2
Rc7
26. f4
Ne5
27. Ne3
Nc4
28. Ng2
a6
29. g4
b5
30. e5
Nb6
31. Rd6
R1c6
32. Rdd2
Nc4
33. Rd4
Re7
34. Rd8
g5
35. f:g5
R:e5
36. h4
R:e2+
37. K:e2
Rd6
38. R:d6
N:d6
39. Kd3
f6
40. g:f6+
K:f6
41. Kd4
Nc4
42. Nf4
Ne5
43. Nd5+
Ke6
44. Nc7+
Kd6
45. Ne8+
Ke6
46. Ng7+
Kf6
47. Ne8+
Ke6
48. Nc7+
Kd6
49. N:a6
N:g4
50. Ke4
Nf6+
51. Kf5
Nd5
52. Kg5
Nc3
53. Nb4
Ne4+
54. Kh6
Ng3
55. Kg5
Ne4+
56. Kf5
Ng3+
57. Kf4
Nh5+
58. Kg5
Ng3
59. Kf4
Nh5+
60. Kg4
Nf6+
61. Kf5
Nh5
62. Nc2
Kc5
63. Ne3
Kd4
64. Nf1
b4
65. Kg5
Ng7
66. Ng3
Kc3
67. Kh6
Ne6
68. K:h7
Kb2
69. h5
K:a2
70. Ne4
b3
71. Nd2
b2
72. h6
b1=Q+
Karpov, Anatoly – Zaw Win Lay — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.