← Thư viện Karpov, Anatoly – Zezulkin,J 6th Corsica Masters · 2002 · Kết quả 1-0 · Phòng thủ Grünfeld (D77)
Karpov, Anatoly 2688 · Zezulkin,J 2524
|◀ ◀ ▶ ▶| move 70. g5
1. d4
Nf6
2. Nf3
g6
3. g3
Bg7
4. Bg2
0—0
5. c4
d5
6. 0—0
Nc6
7. Ne5
d:c4
8. N:c6
b:c6
9. B:c6
Bh3
10. Re1
Ng4
11. d5
Rb8
12. Nc3
Qc8
13. Qc2
Bd4
14. Nd1
Ne5
15. Be3
Qg4
16. f3
B:e3+
17. N:e3
Qd4
18. Qc3
N:c6
19. d:c6
Q:c3
20. b:c3
Be6
21. Nc2
Rb6
22. Nd4
Bd5
23. Red1
e5
24. Nf5
B:c6
25. Ne7+
Kg7
26. N:c6
R:c6
27. Rd5
Kf6
28. Ra5
a6
29. Rd1
Ke6
30. Rdd5
f6
31. Rdc5
R:c5
32. R:c5
Kd6
33. R:c4
Rb8
34. Ra4
Rb6
35. Kf2
Rc6
36. Ke1
Kc5
37. Kd2
Rb6
38. Kc2
Kb5
39. Rb4+
Kc5
40. Re4
Kd5
41. Ra4
Kc5
42. Ra5+
Kd6
43. h4
h6
44. g4
Ke6
45. c4
f5
46. c5
Rc6
47. e4
f:e4
48. f:e4
g5
49. h:g5
h:g5
50. Kd3
Kd7
51. Kc4
Re6
52. Ra3
Rf6
53. Kd5
Rf4
54. Rh3
Rf2
55. Rh7+
Kc8
56. a4
Kb7
57. Rg7
Ra2
58. R:g5
R:a4
59. Rg8
Rd4+
60. K:e5
Rd1
61. Rf8
Rg1
62. Rf4
Kc6
63. Kf6
K:c5
64. e5
Kd5
65. e6
Re1
66. e7
c5
67. Kf7
c4
68. e8=Q
R:e8
69. K:e8
c3
70. g5
Karpov, Anatoly – Zezulkin,J — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.