← Thư viện Kasparov, Garry – Adams,Mi KasparovChess GP g/60 · 2000 · Kết quả 1-0 · Ván cờ Nga (C45)
Kasparov, Garry 2851 · Adams,Mi 2715
|◀ ◀ ▶ ▶| move 77. Qg3
1. e4
e5
2. Nf3
Nc6
3. d4
e:d4
4. N:d4
Nf6
5. N:c6
b:c6
6. e5
Qe7
7. Qe2
Nd5
8. c4
Nb6
9. Nc3
Qe6
10. Qe4
Ba6
11. b3
0—0—0
12. Bb2
Bb7
13. 0—0—0
Re8
14. f4
d5
15. c:d5
c:d5
16. Qc2
Kb8
17. Kb1
g6
18. Be2
c5
19. Bf3
Be7
20. g4
d4
21. B:b7
K:b7
22. Ne4
Rc8
23. Qg2
Kb8
24. Rhe1
h5
25. g5
Rhd8
26. Qf3
Qf5
27. Ka1
Nd5
28. Nd6
R:d6
29. e:d6
B:d6
30. Re4
Qg4
31. Qf1
Bc7
32. Rc1
Bb6
33. Re5
Ne3
34. Qh1
Q:f4
35. Re7
Rc7
36. Re8+
Rc8
37. R:c8+
K:c8
38. Qc6+
Kd8
39. a4
Qc7
40. Qf6+
Qe7
41. B:d4
Q:f6
42. B:f6+
Kd7
43. h3
Nd5
44. Rd1
Ke6
45. Re1+
Kd7
46. Be5
Ba5
47. Re2
Bd8
48. h4
Ba5
49. Kb2
Ne7
50. Bg3
Nf5
51. Bf2
Kc6
52. Re5
Bb4
53. Kc2
Kd6
54. Re8
a5
55. Kd3
Kd7
56. Ra8
Ke6
57. Ra6+
Kd5
58. Rf6
Nd6
59. Be3
c4+
60. b:c4+
N:c4
61. Bf4
Nb2+
62. Kc2
N:a4
63. R:f7
Nc5
64. Rf6
Be1
65. R:g6
B:h4
66. Rd6+
Ke4
67. g6
K:f4
68. g7
Ne4
69. Rc6
Nf6
70. R:f6+
B:f6
71. g8=Q
h4
72. Kd3
Bg5
73. Qf7+
Kg3
74. Ke4
h3
75. Qf3+
Kh2
76. Qf2+
Kh1
77. Qg3
Kasparov, Garry – Adams,Mi — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.