← Thư viện Kasparov, Garry – Andersson, Ulf Moscow · 1981 · Kết quả 1/2-1/2 · Nimzo-Ấn Độ (E42)
Kasparov, Garry 2625 · Andersson, Ulf 2610
|◀ ◀ ▶ ▶| move 83... Bd7
1. d4
Nf6
2. c4
e6
3. Nc3
Bb4
4. e3
c5
5. Ne2
c:d4
6. e:d4
0—0
7. a3
Be7
8. d5
e:d5
9. c:d5
Re8
10. Be3
d6
11. h3
Nbd7
12. Ng3
Bf8
13. Be2
R:e3
14. f:e3
g6
15. 0—0
Qe7
16. Qd4
Bg7
17. Qf4
Ne8
18. Rac1
Be5
19. Qf2
Ndf6
20. Bd3
h5
21. Nge2
Nh7
22. Nf4
Nf8
23. Nb5
a6
24. Nd4
Bd7
25. Rc2
Bg7
26. Qg3
Rb8
27. Re2
Nf6
28. Nf3
Be8
29. e4
N6d7
30. Rc2
Ne5
31. N:e5
B:e5
32. Qf2
Nd7
33. b4
Qd8
34. Be2
Bg7
35. Nd3
Ne5
36. N:e5
B:e5
37. Rfc1
Kg7
38. Rc7
Qg5
39. R1c2
h4
40. Bg4
Kh6
41. Kh1
b6
42. Ra7
Bg3
43. Qd2
Bf4
44. Qd4
Be5
45. Qg1
a5
46. Qc1
Bf4
47. Qa1
Be5
48. Qg1
a:b4
49. a:b4
Bf4
50. Qa1
Be5
51. Qa3
Kg7
52. Rf2
Bf6
53. Qd3
Qe5
54. Be6
Kg8
55. Qf3
Kg7
56. Qf4
Qd4
57. Rf1
b5
58. Bg4
Rd8
59. Rc7
Qb2
60. Rc2
Qd4
61. Rd2
Qe5
62. Q:e5
B:e5
63. Rc2
Bd7
64. Be2
f5
65. Rc7
Kh6
66. Bd3
f:e4
67. B:e4
Kg5
68. Bd3
Bd4
69. Rb7
Bc3
70. B:b5
Bf5
71. Be2
Ra8
72. b5
Ra2
73. Bf3
Rb2
74. Rb8
Bd4
75. Rd1
Bc5
76. Kh2
Be3
77. Re1
Bf2
78. Rf1
Bc5
79. Re8
Bd4
80. Rd1
Bf2
81. Be2
Bd7
82. Re4
Bf5
83. Re8
Bd7
Kasparov, Garry – Andersson, Ulf — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.