← Thư viện Kasparov, Garry – Barua,D KasparovChess GP g/60 · 2000 · Kết quả 1-0 · Gambit hậu bị từ chối (D36)
Kasparov, Garry 2851 · Barua,D 2555
|◀ ◀ ▶ ▶| move 74. d6
1. d4
d5
2. c4
e6
3. Nc3
Nf6
4. c:d5
e:d5
5. Bg5
c6
6. Qc2
Be7
7. e3
Nbd7
8. Bd3
0—0
9. Nge2
Re8
10. 0—0
Nf8
11. f3
Ng6
12. Rad1
h6
13. B:f6
B:f6
14. B:g6
f:g6
15. e4
g5
16. e5
Be7
17. f4
g:f4
18. N:f4
Rf8
19. Ng6
R:f1+
20. R:f1
Be6
21. Ne2
Qd7
22. h4
Re8
23. Ng3
Bf7
24. N:e7+
R:e7
25. Nf5
Re6
26. Nd6
Bg6
27. Qc3
R:d6
28. e:d6
Q:d6
29. Qa3
Qb8
30. Qe7
Qg3
31. Rf3
Qg4
32. Qf8+
Kh7
33. Qf4
Qd7
34. Rg3
Be4
35. Qe5
Qf7
36. h5
Qd7
37. b4
a6
38. a4
Kg8
39. a5
Kh7
40. Kf2
Kg8
41. Qb8+
Kh7
42. Qf8
Bc2
43. Qf4
Be4
44. Qe5
Kg8
45. Ke3
Kh7
46. Ke2
Kg8
47. Qb8+
Kh7
48. Qf8
Bc2
49. Kd2
Be4
50. Kc1
Qc7
51. Rg4
Qd7
52. Rf4
B:g2
53. Qf5+
Q:f5
54. R:f5
Kg8
55. Kd2
Bh3
56. Rf4
Be6
57. Ke3
Bf7
58. Rf5
Kf8
59. Re5
Be8
60. Kf4
Bf7
61. Kg4
Be8
62. Kg3
Bf7
63. Kf4
Be8
64. Kf5
B:h5
65. Ke6
Bg6
66. Re3
Bc2
67. Rf3+
Kg8
68. b5
c:b5
69. K:d5
b4
70. Kc4
b3
71. Kc3
g5
72. d5
g4
73. Rf4
h5
74. d6
Kasparov, Garry – Barua,D — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.