← Thư viện Kasparov, Garry – Ivanchuk, Vassily Chess Classics Giants 3rd pl · 1998 · Kết quả 1/2-1/2 · Phòng thủ Pháp (C11)
Kasparov, Garry 2825 · Ivanchuk, Vassily 2740
|◀ ◀ ▶ ▶| move 72. Qd4+
1. e4
e6
2. d4
d5
3. Nc3
Nf6
4. e5
Nfd7
5. f4
c5
6. Nf3
Nc6
7. Be3
a6
8. h4
Qb6
9. Na4
Qa5+
10. Nc3
c:d4
11. N:d4
Bb4
12. Nb3
B:c3+
13. b:c3
Q:c3+
14. Kf2
Nb4
15. Bd3
0—0
16. Kg1
f6
17. Bd2
Qc7
18. B:h7+
K:h7
19. B:b4
Rf7
20. Bd6
Qc4
21. Qd3+
Kg8
22. Nd4
f:e5
23. f:e5
Nb6
24. h5
Na4
25. Rh4
Bd7
26. h6
Q:d3
27. c:d3
Rc8
28. h:g7
R:g7
29. Rf1
Nc3
30. Rf6
Nb5
31. N:e6
B:e6
32. R:e6
Rc2
33. Re8+
Kf7
34. e6+
Kf6
35. Rf4+
Kg5
36. Be5
Rg6
37. e7
Re2
38. Ref8
R:e5
39. R4f5+
R:f5
40. e8=Q
R:f8
41. Q:f8
Nd6
42. Qf3
b5
43. g3
Re6
44. Q:d5+
Kf6
45. g4
Nf7
46. Qf5+
Ke7
47. d4
Rf6
48. Qe4+
Kf8
49. Kg2
Kg7
50. Kg3
Rg6
51. d5
Rd6
52. Kf4
Rf6+
53. Ke3
Rd6
54. Kd4
Rg6
55. Kc5
Rf6
56. Qd4
Kg6
57. Qe4+
Kg5
58. Qe7
Kg6
59. a3
Kg5
60. Kb4
Kg6
61. Kc5
Kg5
62. Qe4
Kh6
63. Qh1+
Kg7
64. Qh5
Rh6
65. Qf5
Rf6
66. Qe4
Kh6
67. Qe3+
Kg6
68. Qh3
Kg7
69. g5
N:g5
70. Qg4
Rg6
71. Kb4
Nf7
72. Qd4+
Kasparov, Garry – Ivanchuk, Vassily — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.