← Thư viện Kasparov, Garry – Karpov, Anatoly Blitz Match · 2009 · Kết quả 1-0 · Gambit hậu bị từ chối (D31)
Kasparov, Garry 2812 · Karpov, Anatoly 2619
|◀ ◀ ▶ ▶| move 96. Nf6+
1. d4
d5
2. c4
e6
3. Nc3
Be7
4. Bf4
Nf6
5. e3
0—0
6. Rc1
Nbd7
7. c:d5
e:d5
8. Nf3
c6
9. h3
Re8
10. Bd3
Nf8
11. 0—0
Ng6
12. Bh2
Bd6
13. B:d6
Q:d6
14. Qc2
Be6
15. a3
a5
16. Na4
Nd7
17. Rb1
Ngf8
18. b4
a:b4
19. a:b4
b5
20. Nc5
Nb6
21. Ra1
f6
22. N:e6
Q:e6
23. Nd2
Nc4
24. Nb3
Qe7
25. Nc5
g6
26. e4
Kg7
27. Qc3
Nd7
28. e:d5
c:d5
29. R:a8
R:a8
30. Re1
Qf7
31. Ne6+
Kg8
32. Nc7
Rb8
33. Be2
Ndb6
34. N:b5
Re8
35. Bf1
Qd7
36. R:e8+
Q:e8
37. Na3
Qc6
38. b5
Qc7
39. Nc2
Kg7
40. Ne3
Qd6
41. g3
h5
42. h4
f5
43. B:c4
d:c4
44. d5+
Kh7
45. Qd4
Nd7
46. N:c4
Qb4
47. d6
Q:b5
48. Nd2
Qc6
49. Nc4
Qb5
50. Ne3
Qb1+
51. Kg2
Qb7+
52. Qd5
Q:d5+
53. N:d5
Kg7
54. Kf3
Kf7
55. Nc7
Ne5+
56. Kf4
Nc4
57. d7
Ke7
58. Kg5
Nd2
59. K:g6
Ne4
60. K:f5
N:f2
61. Ne6
K:d7
62. Nf4
Ke7
63. N:h5
Kf7
64. g4
Nd1
65. Nf4
Ne3+
66. Kg5
Kg7
67. h5
Nc4
68. Nd3
Nd6
69. Nc5
Nf7+
70. Kf4
Kh6
71. Ne4
Nd8
72. Ke5
Nc6+
73. Kf6
Nb4
74. Nc3
Nd3
75. Nd5
Nc5
76. Kf5
Nb3
77. Nf4
Nd4+
78. Kf6
Nf3
79. Nd3
Nh2
80. Kf5
Nf3
81. Ne5
Nd2
82. Kf4
Nb3
83. Nf7+
Kg7
84. Nd6
Nd4
85. g5
Ne6+
86. Kg4
Kh7
87. Nf5
Nf8
88. Nh4
Ne6
89. Ng2
Kg7
90. Nf4
Nd4
91. h6+
Kh7
92. Kh5
Nf5
93. g6+
Kg8
94. Kg5
Ne3
95. Nh5
Nd5
96. Nf6+
Kasparov, Garry – Karpov, Anatoly — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.