Kasparov, Garry – Karpov, Anatoly
World Championship 33th-KK3 · 1986 · Kết quả 1/2-1/2 · Nimzo-Ấn Độ (E20)
Kasparov, Garry 2740 · Karpov, Anatoly 2705
move 52... Nc2+
- 1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.19.20.21.22.23.24.25.26.27.28.29.30.31.32.33.34.35.36.37.38.39.40.41.42.43.44.45.46.47.48.49.50.51.52.
Phân tích ván cờ bằng Stockfish
Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.