← Thư viện Kasparov, Garry – Khalifman, Alexander FIDE GP · 2002 · Kết quả 1/2-1/2 · Khai cuộc Ruy Lopez (C61)
Kasparov, Garry 2838 · Khalifman, Alexander 2698
|◀ ◀ ▶ ▶| move 73... Ke3
1. e4
e5
2. Nf3
Nc6
3. Bb5
Nd4
4. N:d4
e:d4
5. 0—0
c6
6. Bc4
d5
7. e:d5
c:d5
8. Bb5+
Bd7
9. Re1+
Ne7
10. a4
a6
11. B:d7+
Q:d7
12. d3
0—0—0
13. b4
Nf5
14. b5
a5
15. Bd2
b6
16. c3
Bc5
17. c:d4
N:d4
18. Be3
Rhe8
19. Nd2
Kb7
20. Rc1
Re6
21. R:c5
b:c5
22. B:d4
c:d4
23. Nb3
Qc7
24. R:e6
f:e6
25. N:d4
Qc3
26. Nc6
Rc8
27. g3
R:c6
28. b:c6+
K:c6
29. d4
e5
30. d:e5
Q:e5
31. Qc2+
Kd6
32. Q:h7
Qa1+
33. Kg2
Q:a4
34. Q:g7
Qe4+
35. f3
Qe2+
36. Kh3
Q:f3
37. Qg6+
Kc5
38. Qc2+
Kb4
39. Qd2+
Kb5
40. Qb2+
Ka6
41. Qc1
Qh5+
42. Kg2
Qe2+
43. Kh3
Qc4
44. Qa3
a4
45. Qd6+
Kb5
46. g4
Qb3+
47. Kh4
a3
48. Qb8+
Kc4
49. Qc7+
Kd3
50. Qg3+
Kc2
51. Qf2+
Kb1
52. Qe1+
Kb2
53. Qd2+
Qc2
54. Q:d5
a2
55. Qe5+
Qc3
56. Qe2+
Kb3
57. Qe6+
Qc4
58. Qe3+
Kc2
59. Qf2+
Kd1
60. Qb2
Qc2
61. Qa1+
Ke2
62. Kg3
Qd2
63. Kh3
Kf3
64. Qf6+
Qf4
65. Qc6+
Qe4
66. Qf6+
Ke3
67. Qb6+
Kf3
68. Qf6+
Qf4
69. Qc6+
Ke2
70. Qa6+
Kf3
71. Qf1+
Ke3
72. Qc1+
Kf3
73. Qf1+
Ke3
Kasparov, Garry – Khalifman, Alexander — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.