← Thư viện Kasparov, Garry – Nikolic, Predrag PCA/Intel-GP · 1994 · Kết quả 1-0 · Phòng thủ Hà Lan (A90)
Kasparov, Garry 2815 · Nikolic, Predrag 2655
|◀ ◀ ▶ ▶| move 71. K:b7
1. d4
f5
2. g3
Nf6
3. Bg2
e6
4. c4
c6
5. Nd2
d5
6. Qc2
Bd6
7. Nh3
0—0
8. Nf3
Bd7
9. 0—0
Be8
10. Bf4
h6
11. B:d6
Q:d6
12. Nf4
Nbd7
13. Nd3
d:c4
14. Q:c4
Bh5
15. b4
Ne4
16. Rfd1
Nb6
17. Qb3
Nd5
18. Rac1
f4
19. Nc5
N:c5
20. b:c5
Qe7
21. Rd2
B:f3
22. B:f3
Rad8
23. Qd3
Qf6
24. Rb1
Rd7
25. Rb3
Ne7
26. Qe4
f:g3
27. h:g3
Nf5
28. Rbd3
Rfd8
29. e3
g6
30. Rb3
Rf8
31. Bg2
h5
32. Rdb2
Rff7
33. Bh3
g5
34. B:f5
e:f5
35. Qe5
Kg7
36. a4
a6
37. a5
Rfe7
38. Q:f6+
K:f6
39. Kf1
Ke6
40. Ke2
f4
41. g:f4
g:f4
42. Kd3
Kf5
43. Rb1
h4
44. Rh1
Kg4
45. Rbb1
Rh7
46. f3+
K:f3
47. Rbf1+
Kg4
48. R:f4+
Kg3
49. Ke2
h3
50. Rg1+
Kh2
51. Rg6
Rdf7
52. R:f7
R:f7
53. e4
Rf4
54. Ke3
Rf1
55. e5
Rg1
56. R:g1
K:g1
57. e6
h2
58. e7
h1=Q
59. e8=Q
Qh3+
60. Kd2
Qg2+
61. Qe2
Qd5
62. Qg4+
Kf2
63. Qf4+
Qf3
64. Q:f3+
K:f3
65. Kd3
Kf4
66. d5
c:d5
67. Kd4
Kf5
68. K:d5
Kf6
69. Kd6
Kf5
70. Kc7
Ke5
71. K:b7
Kasparov, Garry – Nikolic, Predrag — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.