← Thư viện Kasparov, Garry – Radjabov, Teimour RUS vs. ROW · 2002 · Kết quả 1/2-1/2 · Phòng thủ Pháp (C11)
Kasparov, Garry 2838 · Radjabov, Teimour 2610
|◀ ◀ ▶ ▶| move 78... h3
1. e4
e6
2. d4
d5
3. Nc3
Nf6
4. e5
Nfd7
5. f4
c5
6. Nf3
Qb6
7. Be3
a6
8. a3
Nc6
9. d:c5
B:c5
10. Na4
Qa5+
11. b4
Q:a4
12. b:c5
0—0
13. c4
Qa5+
14. Qd2
Rd8
15. c:d5
Q:d2+
16. B:d2
e:d5
17. Rc1
Re8
18. Kf2
f6
19. e6
R:e6
20. Bd3
Re8
21. g4
Nf8
22. Rhg1
Bd7
23. Bb1
Ne6
24. Ba2
Nc7
25. Rb1
Rab8
26. f5
Re4
27. g5
B:f5
28. g:f6
Bg6
29. R:g6
h:g6
30. Ng5
Re5
31. f7+
Kf8
32. Bf4
Rf5
33. Kg3
Nb5
34. Re1
R:g5+
35. B:g5
Nc3
36. Bb1
K:f7
37. Rf1+
Ke6
38. B:g6
Ne4+
39. B:e4
d:e4
40. Rd1
Ne5
41. Rd6+
Kf5
42. Rd5
Re8
43. Be3
Re6
44. h3
Kg6
45. Kf4
Nd3+
46. Kg4
Ne5+
47. Kf4
Nc4
48. Rg5+
Kf7
49. Bd4
g6
50. Rg3
e3
51. Rg1
Nd2
52. Kg3
e2
53. Re1
Re4
54. Bg1
Ke6
55. Kf2
Kd5
56. R:e2
R:e2+
57. K:e2
Ne4
58. Kf3
N:c5
59. Kg4
Ne6
60. a4
b5
61. a:b5
a:b5
62. Bf2
b4
63. Be1
b3
64. Bc3
Ke4
65. h4
Kd3
66. Bb2
Kc2
67. Ba1
Kd3
68. Bb2
Ke4
69. Ba1
Nd4
70. Kg5
Nf3+
71. Kg4
Nd4
72. Kg5
Nf5
73. Bb2
Kf3
74. Ba1
Kg3
75. h5
g:h5
76. K:f5
h4
77. Ke4
Kf2
78. Kd3
h3
Kasparov, Garry – Radjabov, Teimour — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.