← Thư viện Keymer, Vincent – Kamsky, Gata Julius Baer Gen Cup Pl/In · 2024 · Kết quả 0-1 · Gambit hậu bị từ chối (D43)
Keymer, Vincent 2730 · Kamsky, Gata 2609
|◀ ◀ ▶ ▶| move 76... Kb5
1. d4
Nf6
2. c4
e6
3. Nf3
d5
4. Nc3
c6
5. Bg5
Nbd7
6. c:d5
e:d5
7. Qc2
Be7
8. e3
Nf8
9. Bd3
Ne6
10. h4
h6
11. B:f6
B:f6
12. 0—0—0
Bd7
13. g4
Rf8
14. e4
Qa5
15. e:d5
c:d5
16. Rhe1
0—0—0
17. N:d5+
Kb8
18. N:f6
g:f6
19. Kb1
Nf4
20. Bf5
Bc6
21. Be4
Ba4
22. Qd2
Q:d2
23. R:d2
Bd7
24. Nh2
Rfe8
25. Re3
Bc8
26. a3
h5
27. g:h5
N:h5
28. Bc2
Nf4
29. Bb3
Rh8
30. Nf3
Nd5
31. Re1
Bg4
32. Nh2
Bf5+
33. Ka2
R:h4
34. Nf1
Be6
35. Ng3
a6
36. Ne4
Nc7
37. f3
f5
38. Nc5
Rh:d4
39. R:d4
R:d4
40. B:e6
f:e6
41. N:e6
N:e6
42. R:e6
Rd3
43. f4
Rd4
44. Re7
R:f4
45. Rf7
a5
46. Kb3
Ka7
47. Kc3
Kb6
48. b3
Kc6
49. Rf6+
Kc5
50. Rf7
Rf3+
51. Kc2
b6
52. Rc7+
Kd5
53. Rb7
Kc6
54. Rf7
Kd6
55. Rf8
f4
56. Rf6+
Kc5
57. a4
Rf1
58. Kc3
f3
59. Rf5+
Kd6
60. Kb2
Ke6
61. Rf8
Ke5
62. Kc2
Kd4
63. Kd2
Rf2+
64. Ke1
Re2+
65. Kd1
Re3
66. Kc2
Re2+
67. Kd1
Ke3
68. Rf6
Rb2
69. Re6+
Kd3
70. Rd6+
Kc3
71. Rc6+
K:b3
72. R:b6+
Ka3
73. Rf6
f2
74. Rf4
Ra2
75. Rf3+
K:a4
76. Rf4+
Kb5
Keymer, Vincent – Kamsky, Gata — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.