← Thư viện Kochyev, Alexander – Smyslov, Vasily Lvov zt · 1978 · Kết quả 0-1 · Khai cuộc Ruy Lopez (C84)
Kochyev, Alexander 2555 · Smyslov, Vasily 2575
|◀ ◀ ▶ ▶| move 84... Kb3
1. e4
e5
2. Nf3
Nc6
3. Bb5
a6
4. Ba4
Nf6
5. d4
e:d4
6. 0—0
Be7
7. Re1
0—0
8. e5
Ne8
9. B:c6
d:c6
10. Q:d4
Bf5
11. c4
Q:d4
12. N:d4
Bd3
13. b3
Rd8
14. Bb2
c5
15. Nf3
c6
16. Nc3
Nc7
17. Ne4
Ne6
18. Re3
Rd7
19. Ne1
B:e4
20. R:e4
Rfd8
21. Kf1
g5
22. g3
Kg7
23. Nf3
Kg6
24. Rae1
h5
25. h3
a5
26. Bc3
a4
27. R1e2
Rd3
28. R4e3
g4
29. h:g4
h:g4
30. Ne1
Rd1
31. Kg2
a:b3
32. a:b3
Bg5
33. f4
g:f3+
34. R:f3
Rb1
35. Rb2
Rdd1
36. Nd3
b5
37. R:b1
R:b1
38. Bb2
Rd1
39. Kh3
Rd2
40. Kg4
b:c4
41. b:c4
Rc2
42. Nf4+
B:f4
43. g:f4
R:c4
44. Rf1
Nc7
45. Rg1
Nd5
46. Kf3+
Kf5
47. Rg5+
Ke6
48. f5+
Kd7
49. e6+
f:e6
50. f:e6+
K:e6
51. Rg6+
Kd7
52. Be5
Nb4
53. Ke3
Kc8
54. Rg7
Nd5+
55. Kd3
Rh4
56. Kc2
Re4
57. Bd6
c4
58. Kd2
c3+
59. Kd3
Re3+
60. Kd4
Re1
61. Rg2
Ne3
62. Rg8+
Kd7
63. K:c3
K:d6
64. Kd2
Rd1+
65. K:e3
Kc5
66. Ke2
Rd5
67. Rg1
Kb4
68. Rb1+
Ka3
69. Ke3
c5
70. Ke4
Rd2
71. Rc1
Rd4+
72. Ke3
Kb4
73. Rb1+
Kc4
74. Rc1+
Kb5
75. Rh1
Rd8
76. Rb1+
Kc6
77. Rc1
Rd7
78. Ke2
Kb5
79. Rb1+
Ka4
80. Rc1
Kb4
81. Rb1+
Ka3
82. Rc1
Rd5
83. Ke3
Kb2
84. Rc4
Kb3
Kochyev, Alexander – Smyslov, Vasily — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.