← Thư viện Koneru,H – Karpov, Anatoly Trophee CCAS GpB · 2008 · Kết quả 1/2-1/2 · Gambit hậu bị từ chối (D55)
Koneru,H 2618 · Karpov, Anatoly 2651
|◀ ◀ ▶ ▶| move 74... Ke5
1. d4
d5
2. c4
e6
3. Nc3
Be7
4. Nf3
Nf6
5. Bg5
h6
6. B:f6
B:f6
7. Qb3
c6
8. e3
0—0
9. h4
g6
10. 0—0—0
Nd7
11. e4
Nb6
12. Kb1
Qc7
13. Rc1
d:c4
14. B:c4
e5
15. d5
Kg7
16. h5
Qe7
17. Bd3
Bg4
18. Nh2
Bd7
19. Nf1
Bg5
20. Re1
Qf6
21. f3
Rac8
22. Ne3
Rfd8
23. Ng4
Qd6
24. Rd1
B:g4
25. f:g4
Qc5
26. Be2
Rd6
27. Rhf1
Rc7
28. Rf3
c:d5
29. Rff1
Nc4
30. N:d5
R:d5
31. e:d5
Nd2+
32. R:d2
B:d2
33. a3
e4
34. Qg3
Re7
35. h:g6
Q:d5
36. Rf5
Qd4
37. g:f7
R:f7
38. R:f7+
K:f7
39. Qc7+
Kf6
40. Q:b7
Bf4
41. Qh7
Be5
42. Q:h6+
Ke7
43. Qc1
a5
44. Ka2
Kf6
45. Qc6+
Kg5
46. Qb7
Kf4
47. Qb3
e3
48. Qf7+
Kg3
49. Qf3+
Kh2
50. Qb7
Kg1
51. g5
Kf2
52. Qf3+
Kg1
53. Qb7
Kf2
54. Ba6
a4
55. g6
Kg1
56. Be2
Kf2
57. Ba6
Kg1
58. g3
Kf2
59. Qb5
K:g3
60. Qe2
Kf4
61. Bb5
Kg5
62. Qg2+
Kh6
63. Qc2
Qd5+
64. Bc4
Qd4
65. Be2
Kg7
66. Kb1
Kh6
67. Bb5
Qg4
68. Be2
Q:g6
69. Q:g6+
K:g6
70. Kc2
Kf5
71. Kd3
Kf4
72. Bd1
B:b2
73. Ke2
B:a3
74. B:a4
Ke5
Koneru,H – Karpov, Anatoly — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.