← Thư viện Kortschnoj, Viktor – Karpov, Anatoly Candidats final · 1974 · Kết quả 1/2-1/2 · Ấn Độ hậu (E17)
Kortschnoj, Viktor 2670 · Karpov, Anatoly 2700
|◀ ◀ ▶ ▶| move 96. Kd8
1. Nf3
Nf6
2. d4
e6
3. g3
b6
4. Bg2
Bb7
5. c4
Be7
6. Nc3
0—0
7. Qd3
d5
8. c:d5
N:d5
9. N:d5
e:d5
10. 0—0
Nd7
11. Rd1
Re8
12. Be3
Bd6
13. Rac1
a5
14. Qc2
c6
15. Ne1
Nf6
16. Bf3
Rc8
17. Ng2
h6
18. Bf4
c5
19. B:d6
Q:d6
20. d:c5
R:c5
21. Qd2
Ne4
22. Qf4
Qc6
23. R:c5
b:c5
24. Ne3
d4
25. Nc4
Qa4
26. Rc1
Ng5
27. Qf5
N:f3+
28. e:f3
Ba6
29. Nd6
Re7
30. Q:c5
d3
31. Qd5
Qb4
32. Kg2
Q:b2
33. Rc6
Qe5
34. Q:e5
R:e5
35. Ne4
Bb5
36. Rd6
f5
37. Nc3
Bc4
38. f4
Rc5
39. Kf3
Kf7
40. Ke3
Ke7
41. Rb6
Rc8
42. Rb7+
Kf8
43. Ra7
Rc5
44. h4
h5
45. a3
Ba6
46. Kd2
Rc6
47. Rd7
Bc4
48. Nd1
Bb5
49. Ne3
g6
50. Rd5
Rb6
51. Nd1
Kf7
52. Nb2
Ba6
53. Na4
Rc6
54. Rc5
Re6
55. Re5
Rc6
56. Nc5
Bc4
57. Na4
Ba6
58. Rc5
Re6
59. Rc7+
Ke8
60. Nc3
Rb6
61. Nd1
Re6
62. Ne3
Rb6
63. Rc5
Rb2+
64. Kc3
R:f2
65. R:a5
Bb7
66. K:d3
Rf3
67. Kd4
Kd7
68. Nc4
R:g3
69. a4
Kc7
70. Rc5+
Kb8
71. Ne5
Be4
72. Rc3
Rg1
73. Kc5
Kc7
74. a5
Ra1
75. Kb5+
Kd6
76. a6
Rb1+
77. Ka5
Ra1+
78. Kb6
Rb1+
79. Ka7
Kd5
80. Rc6
Rf1
81. Kb6
Kd4
82. Rc4+
Ke3
83. Ra4
Ba8
84. N:g6
Kf3
85. Kc7
Rd1
86. a7
Kg4
87. Ra6
Kg3
88. Ra3+
Kg4
89. Ra5
Rb1
90. Ra6
Rd1
91. Rd6
Ra1
92. Kb8
Be4
93. Rd7
Kf3
94. Rg7
Ra6
95. Kc8
Kg3
96. Kd8
Kortschnoj, Viktor – Karpov, Anatoly — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.