← Thư viện Kortschnoj, Viktor – Karpov, Anatoly Candidats final · 1974 · Kết quả 1-0 · Tốt hậu (A46)
Kortschnoj, Viktor 2670 · Karpov, Anatoly 2700
|◀ ◀ ▶ ▶| move 79. Rb2
1. d4
Nf6
2. Bg5
e6
3. e4
h6
4. B:f6
Q:f6
5. Nf3
d6
6. Nc3
g6
7. Qd2
Qe7
8. 0—0—0
a6
9. h4
Bg7
10. g3
b5
11. Bh3
b4
12. Nd5
e:d5
13. B:c8
0—0
14. Bb7
Ra7
15. B:d5
c6
16. Bb3
Q:e4
17. Qd3
Q:d3
18. R:d3
Nd7
19. Re1
Nb6
20. a4
b:a3
21. b:a3
a5
22. Rde3
Bf6
23. a4
c5
24. d:c5
d:c5
25. Nd2
Kg7
26. Rf3
Rc7
27. Nc4
N:c4
28. B:c4
Rd8
29. c3
Rcd7
30. Kc2
Rd2+
31. Kb3
Rd1
32. R:d1
R:d1
33. Bb5
Rd5
34. Re3
Re5
35. Rd3
Re2
36. Rf3
Re5
37. Kc4
Rf5
38. Rd3
R:f2
39. K:c5
Be5
40. Kb6
Rg2
41. c4
R:g3
42. Rd7
g5
43. h:g5
h:g5
44. c5
Rc3
45. c6
g4
46. c7
g3
47. Bc6
B:c7+
48. R:c7
Kh6
49. Rc8
f5
50. Rf8
R:c6+
51. K:c6
Kg5
52. Rg8+
Kf4
53. Kb5
Kf3
54. K:a5
f4
55. Kb4
Kg2
56. a5
f3
57. a6
f2
58. a7
f1=Q
59. a8=Q+
Qf3
60. Qa2+
Qf2
61. Qd5+
Qf3
62. Qd2+
Qf2
63. Kc3
Kg1
64. Qd1+
Kg2
65. Qd3
Qc5+
66. Kb3
Qb6+
67. Kc2
Qc6+
68. Kd2
Qh6+
69. Qe3
Qh4
70. Rb8
Qf6
71. Rb6
Qf5
72. Rb2
Kh2
73. Qh6+
Kg1
74. Qb6+
Kh2
75. Qb8
Kh3
76. Qh8+
Kg4
77. Rb4+
Kf3
78. Qh1+
Kf2
79. Rb2
Kortschnoj, Viktor – Karpov, Anatoly — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.