← Thư viện Kortschnoj, Viktor – Karpov, Anatoly World Championship 29th · 1978 · Kết quả 1-0 · Khai cuộc Anh (A19)
Kortschnoj, Viktor 2665 · Karpov, Anatoly 2725
|◀ ◀ ▶ ▶| move 79. a6
1. c4
Nf6
2. Nc3
e6
3. e4
c5
4. e5
Ng8
5. d4
c:d4
6. Q:d4
Nc6
7. Qe4
d6
8. Nf3
d:e5
9. N:e5
Nf6
10. N:c6
Qb6
11. Qf3
b:c6
12. Be2
Bb7
13. 0—0
c5
14. Qh3
Be7
15. Bf3
0—0
16. b3
Rfd8
17. Be3
Bc6
18. Na4
Qc7
19. B:c6
Q:c6
20. Rad1
Rac8
21. Qg3
Bd6
22. Qh4
Be7
23. f3
Kf8
24. Qf2
R:d1
25. R:d1
Qc7
26. Qg3
Q:g3
27. h:g3
h5
28. Kf2
Ke8
29. Ke2
g6
30. Nc3
a6
31. Na4
Rc6
32. Rh1
Bd6
33. Bf2
Nd7
34. g4
h:g4
35. Rh8+
Ke7
36. f:g4
g5
37. Be3
f6
38. Nc3
Kf7
39. Rh7+
Ke8
40. Ne4
Be7
41. Rh6
Kf7
42. Rh7+
Kf8
43. Rh8+
Kf7
44. Bd2
Nf8
45. Rh1
Kg6
46. Rd1
f5
47. Nf2
Bd6
48. Bc3
Nd7
49. g:f5+
e:f5
50. g4
Nb6
51. Kf3
Be7
52. Ba5
Rf6
53. Kg2
f:g4
54. N:g4
Re6
55. Kf3
Bf6
56. N:f6
R:f6+
57. Kg4
Nc8
58. Bd8
Rf4+
59. Kg3
Rf5
60. a4
Kf7
61. Rd3
Re5
62. Kg4
Kg6
63. a5
Re4+
64. Kf3
Rf4+
65. Ke3
Rh4
66. Rd5
Rh3+
67. Kd2
R:b3
68. R:c5
Rb8
69. Rc6+
Kf5
70. R:a6
g4
71. Rf6+
Ke4
72. Bc7
Rb2+
73. Kc3
Rb7
74. Bh2
Rh7
75. Bb8
Rb7
76. Bg3
Rb1
77. Rf4+
Ke3
78. Rf8
Ne7
79. a6
Kortschnoj, Viktor – Karpov, Anatoly — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.