← Thư viện Kortschnoj, Viktor – Karpov, Anatoly World Championship 29th · 1978 · Kết quả 1-0 · Gambit hậu bị từ chối (D36)
Kortschnoj, Viktor 2665 · Karpov, Anatoly 2725
|◀ ◀ ▶ ▶| move 71. Rh7
1. c4
e6
2. Nc3
d5
3. d4
Nf6
4. c:d5
e:d5
5. Bg5
Be7
6. e3
0—0
7. Bd3
Nbd7
8. Nf3
Re8
9. Qc2
c6
10. 0—0
Nf8
11. B:f6
B:f6
12. b4
Bg4
13. Nd2
Rc8
14. Bf5
B:f5
15. Q:f5
Qd7
16. Q:d7
N:d7
17. a4
Be7
18. Rfb1
Nf6
19. a5
a6
20. Na4
Bf8
21. Nc5
Re7
22. Kf1
Ne8
23. Ke2
Nd6
24. Kd3
Rce8
25. Re1
g6
26. Re2
f6
27. Rae1
Bh6
28. Ndb3
Bf8
29. Nd2
Bh6
30. h3
Kf7
31. g4
Bf8
32. f3
Rd8
33. Ndb3
Nb5
34. Rf1
Bh6
35. f4
Bf8
36. Nd2
Nd6
37. Rfe1
h6
38. Rf1
Rb8
39. Ra1
Rbe8
40. Rae1
Rb8
41. e4
d:e4+
42. Nd:e4
Nb5
43. Nc3
R:e2
44. R:e2
B:c5
45. b:c5
Rd8
46. N:b5
a:b5
47. f5
g:f5
48. g:f5
Rg8
49. Kc3
Re8
50. Rd2
Re4
51. Kb4
Ke8
52. a6
b:a6
53. Ka5
Kd7
54. Kb6
b4
55. d5
c:d5
56. R:d5+
Kc8
57. Rd3
a5
58. Rg3
b3
59. Kc6
Kb8
60. R:b3+
Ka7
61. Rb7+
Ka6
62. Rb6+
Ka7
63. Kb5
a4
64. R:f6
Rf4
65. R:h6
a3
66. Ra6+
Kb8
67. R:a3
R:f5
68. Rg3
Rf6
69. Rg8+
Kc7
70. Rg7+
Kc8
71. Rh7
Kortschnoj, Viktor – Karpov, Anatoly — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.