← Thư viện Kramnik, Vladimir – Andreikin,D FIDE World Cup 2015 · 2015 · Kết quả 1/2-1/2 · Khai cuộc bất quy tắc (A07)
Kramnik, Vladimir 2777 · Andreikin,D 2720
|◀ ◀ ▶ ▶| move 70. Ra6
1. Nf3
d5
2. g3
g6
3. c4
d4
4. b4
Bg7
5. d3
e5
6. Nbd2
Ne7
7. Bg2
0—0
8. 0—0
h6
9. a4
a5
10. b5
c5
11. b:c6
Ne:c6
12. Ba3
Nb4
13. Ne1
N8a6
14. Nc2
Re8
15. B:b4
a:b4
16. Nb3
Ra7
17. Qd2
Qe7
18. a5
Bf5
19. e3
d:e3
20. N:e3
Be6
21. Nd5
Qg5
22. Qe3
Q:e3
23. f:e3
e4
24. Rad1
e:d3
25. R:d3
Kh8
26. Rfd1
Be5
27. Nb6
Bc7
28. Bd5
Kg7
29. B:e6
R:e6
30. Nd4
Rd6
31. Nc8
Ra8
32. N:d6
B:d6
33. Ne6+
f:e6
34. R:d6
Nc5
35. Rb6
R:a5
36. R:b4
Ra2
37. Rb5
Ne4
38. R:b7+
Kf6
39. Rf1+
Ke5
40. Rb5+
Kd6
41. Rb6+
Ke5
42. Rb5+
Kd6
43. Rd1+
Ke7
44. Rb7+
Kf6
45. Rb8
Kg5
46. Rf8
Re2
47. Rc1
Nc5
48. Ra1
e5
49. Re8
Nd3
50. c5
Kg4
51. Rd1
e4
52. R:e4+
Kf3
53. Rf4+
N:f4
54. Rf1+
K:e3
55. R:f4
Rc2
56. Rf6
g5
57. R:h6
g4
58. Re6+
Kf3
59. Rf6+
Ke3
60. Re6+
Kf3
61. Rf6+
Ke3
62. h3
g:h3
63. Kh1
R:c5
64. Kh2
Rh5
65. g4
Rh4
66. g5
Rg4
67. g6
Ke4
68. K:h3
Rg1
69. Kh4
Ke5
70. Ra6
Kramnik, Vladimir – Andreikin,D — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.