← Thư viện Kramnik, Vladimir – Fedoseev,Vl3 CrunchLab Masters Div 2 L · 2024 · Kết quả 0-1 · Tốt hậu (D02)
Kramnik, Vladimir 2753 · Fedoseev,Vl3 2687
|◀ ◀ ▶ ▶| move 75... h3
1. d4
Nf6
2. Nf3
d5
3. c4
e6
4. e3
Be7
5. Nc3
0—0
6. h3
c5
7. d:c5
d:c4
8. B:c4
Q:d1+
9. K:d1
B:c5
10. Ke2
b6
11. Rd1
Bb7
12. Bd2
Nbd7
13. Be1
Rfc8
14. Bd3
Be7
15. Kf1
Rd8
16. Nd4
Rac8
17. Be2
a6
18. Rac1
Kf8
19. g4
h6
20. f3
b5
21. e4
Ne5
22. Bf2
Bb4
23. Nb3
R:d1+
24. R:d1
Ke8
25. Be1
Bc6
26. Nd4
Be7
27. b3
Bb7
28. a4
b:a4
29. b:a4
Bb4
30. Na2
B:e1
31. K:e1
Nfd7
32. Nb4
Nc5
33. a5
Rd8
34. Kf2
g5
35. Ke3
Ke7
36. Rb1
Rd7
37. Nbc2
Rc7
38. Nb4
Rd7
39. Bf1
Kd8
40. Rc1
Rc7
41. Rc3
Ned7
42. Be2
Rc8
43. Ndc2
Ke7
44. Ne1
f5
45. e:f5
e:f5
46. g:f5
Kf6
47. Nec2
K:f5
48. Kf2
Kf6
49. Ne3
h5
50. Rc2
Ke7
51. Nc4
Rf8
52. Ke3
Rf5
53. Rc3
Ne6
54. Kd2
Rc5
55. Re3
Nf6
56. Bf1
Nd5
57. N:d5+
B:d5
58. Kc3
Kf6
59. Kb4
Rb5+
60. Kc3
Rc5
61. Re1
Nf4
62. Kd4
Rb5
63. h4
g:h4
64. Nb6
R:a5
65. Nd7+
Kf7
66. Re5
Ne6+
67. Kc3
Ra3+
68. Kb4
R:f3
69. Be2
Rf4+
70. Ka5
Bc6
71. B:h5+
Ke7
72. Nc5
Kd6
73. R:e6+
K:c5
74. Re5+
Kd6
75. Rg5
h3
Kramnik, Vladimir – Fedoseev,Vl3 — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.