← Thư viện Kramnik, Vladimir – Gelfand,B Alekhine Mem · 2013 · Kết quả 1/2-1/2 · Khai cuộc Anh (A33)
Kramnik, Vladimir 2801 · Gelfand,B 2739
|◀ ◀ ▶ ▶| move 73... R:e3
1. Nf3
c5
2. c4
Nc6
3. d4
c:d4
4. N:d4
Nf6
5. Nc3
e6
6. g3
Qb6
7. Ndb5
Ne5
8. Bg2
a6
9. Na4
Qa5+
10. Nbc3
N:c4
11. b3
Nb6
12. N:b6
Q:b6
13. 0—0
Be7
14. Na4
Qd8
15. Be3
d5
16. Bb6
Qd6
17. Rc1
Bd7
18. Bc7
Qa3
19. Nb6
0—0
20. N:a8
R:a8
21. Rc2
Bc6
22. Qc1
Q:c1
23. Rf:c1
Ba3
24. Rb1
a5
25. Be5
Kf8
26. e3
Ke7
27. Bd4
g6
28. Bc5+
B:c5
29. R:c5
Nd7
30. Rc2
f5
31. f3
Nf6
32. h4
Kd6
33. Kf2
e5
34. Rd1
e4
35. Rd4
e:f3
36. B:f3
Ke5
37. Ke1
h6
38. g4
g5
39. g:f5
K:f5
40. a3
Ke5
41. h:g5
h:g5
42. Kf2
Rf8
43. Kg3
Re8
44. Rc3
Bd7
45. Bg2
g4
46. Rcd3
Be6
47. b4
a:b4
48. R:b4
Re7
49. Rdb3
Bc8
50. Rc3
Bf5
51. a4
Nh5+
52. Kf2
g3+
53. Kg1
Nf6
54. a5
Be4
55. Rc8
Rh7
56. Rb6
B:g2
57. K:g2
Ne4
58. Kg1
Nd6
59. Rd8
Ne4
60. Rb8
Nd6
61. Kg2
Rh2+
62. K:g3
Ra2
63. Kf3
R:a5
64. Rd8
Ne4
65. Re8+
Kf5
66. Rf8+
Ke5
67. Rh8
Kf5
68. R:b7
Ng5+
69. Kg3
Ne4+
70. Kh4
Ra4
71. Rf8+
Ke5
72. Rb6
Ra3
73. Kg4
R:e3
Kramnik, Vladimir – Gelfand,B — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.