← Thư viện Kramnik, Vladimir – Gelfand,B Legends of Chess Prelim · 2020 · Kết quả 1/2-1/2 · Tốt hậu (D04)
Kramnik, Vladimir 2753 · Gelfand,B 2676
|◀ ◀ ▶ ▶| move 73... K:d7
1. d4
Nf6
2. Nf3
d5
3. e3
c5
4. d:c5
e6
5. b4
a5
6. c3
a:b4
7. c:b4
b6
8. Bb5+
Bd7
9. B:d7+
Nb:d7
10. a4
b:c5
11. b5
Bd6
12. Bb2
0—0
13. 0—0
Bc7
14. Nbd2
c4
15. Nd4
Ne5
16. Bc3
Nfd7
17. f4
Nd3
18. Nc6
Qe8
19. a5
e5
20. Kh1
e:f4
21. e:f4
B:f4
22. R:f4
N:f4
23. Qg4
Ne6
24. Re1
d4
25. N:d4
Nf6
26. Qg3
Qd7
27. Nf5
Qd3
28. Ne7+
Kh8
29. b6
Q:g3
30. h:g3
Nc5
31. N:c4
Nb7
32. B:f6
g:f6
33. Ra1
Nc5
34. Rb1
Nb7
35. Rb5
Rfe8
36. Nd5
Re1+
37. Kh2
Ra1
38. Nc7
R8:a5
39. N:a5
R:a5
40. R:a5
N:a5
41. Ne8
Nb7
42. Kh3
f5
43. g4
f:g4+
44. K:g4
Kg8
45. Nf6+
Kg7
46. Nd5
Nd6
47. Kf4
f6
48. Nc3
Kf7
49. Ne4
Nb7
50. Kf5
Ke7
51. N:f6
Nd6+
52. Kg5
Nf7+
53. Kf4
Kd6
54. N:h7
Kc6
55. Ng5
Nh6
56. Nf3
K:b6
57. Kg5
Nf7+
58. Kf6
Nd6
59. g4
Kc5
60. Nd2
Kd5
61. g5
Ne8+
62. Kg6
Ke5
63. Nf3+
Kf4
64. Nd4
Nd6
65. Ne6+
Ke5
66. Nc5
Kd5
67. Nd7
Ke6
68. Nf8+
Ke7
69. Kg7
Nf7
70. Ng6+
Ke8
71. Kg8
N:g5
72. Ne5
Ne6
73. Nd7
K:d7
Kramnik, Vladimir – Gelfand,B — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.