← Thư viện Kramnik, Vladimir – Giri, Anish Legends of Chess Prelim · 2020 · Kết quả 1/2-1/2 · Khai cuộc Anh (A28)
Kramnik, Vladimir 2753 · Giri, Anish 2764
|◀ ◀ ▶ ▶| move 71... B:f6
1. c4
e5
2. Nc3
Nf6
3. Nf3
Nc6
4. a3
d5
5. c:d5
N:d5
6. Qc2
N:c3
7. b:c3
Bd6
8. g3
0—0
9. Bg2
f5
10. d3
Kh8
11. 0—0
Rb8
12. Bb2
Qe8
13. Nd2
b6
14. e3
Bb7
15. Rae1
Na5
16. B:b7
R:b7
17. f4
e:f4
18. e:f4
Qh5
19. Nf3
Rbb8
20. c4
Rfe8
21. Qc3
Bf8
22. Kg2
c5
23. Ne5
Rbd8
24. h3
Kg8
25. Qc2
Qh6
26. Qa4
Rc8
27. Qd7
Qe6
28. Q:a7
Red8
29. Qa6
Nc6
30. Q:b6
Rb8
31. Q:c6
R:b2+
32. Rf2
Q:c6+
33. N:c6
R:f2+
34. K:f2
R:d3
35. Ra1
Rd6
36. Ne5
Ra6
37. a4
Bd6
38. Kf3
Kf8
39. g4
f:g4+
40. N:g4
Kf7
41. Ke4
Bc7
42. Ne5+
Ke6
43. f5+
Ke7
44. a5
Kf6
45. Nd7+
Kf7
46. Rb1
Ke7
47. N:c5
R:a5
48. Nd3
g6
49. f:g6
h:g6
50. c5
Ke6
51. Rg1
Ra4+
52. Ke3
Kf5
53. Rf1+
Ke6
54. Rg1
Kf5
55. Rb1
Re4+
56. Kf3
Rh4
57. Rf1
Ke6
58. Kg2
g5
59. Re1+
Kd7
60. Nf2
Kc6
61. Rc1
Rd4
62. Rc2
Ba5
63. Kf3
Rf4+
64. Ke3
Rh4
65. Kf3
Bb4
66. Ne4
R:h3+
67. Kg2
g4
68. Nf2
Rc3
69. R:c3
B:c3
70. N:g4
K:c5
71. Nf6
B:f6
Kramnik, Vladimir – Giri, Anish — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.