← Thư viện Kramnik, Vladimir – Goganov,A 66th ch-RUS 2013 · 2013 · Kết quả 1-0 · Khai cuộc bất quy tắc (A05)
Kramnik, Vladimir 2796 · Goganov,A 2575
|◀ ◀ ▶ ▶| move 72. Kb5
1. Nf3
Nf6
2. g3
c5
3. Bg2
g6
4. d4
c:d4
5. N:d4
Bg7
6. e4
0—0
7. Nc3
Nc6
8. Nde2
e6
9. 0—0
d5
10. e:d5
N:d5
11. N:d5
e:d5
12. Q:d5
Q:d5
13. B:d5
Nb4
14. Bb3
Bh3
15. Re1
Bf5
16. c3
Nd3
17. Rd1
Rfe8
18. Nf4
N:c1
19. Ra:c1
Bh6
20. Rd4
Rad8
21. R:d8
R:d8
22. Rd1
R:d1+
23. B:d1
Be4
24. f3
Bc6
25. Kf2
Kf8
26. Bc2
f5
27. h4
Ke7
28. Bb3
Kf6
29. Bg8
Kg7
30. Bc4
Kf6
31. a3
b6
32. Ba6
Bf8
33. b4
h6
34. Ne2
g5
35. Bc8
Bd5
36. f4
g:h4
37. g:h4
Be4
38. Ng3
Bc2
39. Ba6
Bd6
40. Ke3
Ba4
41. Bc8
Bc2
42. Bd7
Kg6
43. Ne2
Bb1
44. Nd4
a5
45. Be8+
Kf6
46. h5
a:b4
47. a:b4
Be4
48. Bc6
Bb1
49. Ba4
Ba2
50. Bb3
Bb1
51. Bc2
B:c2
52. N:c2
Ke6
53. Nd4+
Kf6
54. Nb5
Bb8
55. c4
Ke6
56. Nd4+
Kf6
57. c5
b:c5
58. b:c5
Ba7
59. c6
Bb6
60. Kf3
Ba5
61. Nb5
Ke6
62. Ke3
Bb6+
63. Kd3
Ke7
64. Nd4
Kf6
65. Kc4
Bc7
66. Ne2
Ke6
67. Kc5
Ke7
68. Kb5
Kd8
69. Nd4
Bd6
70. Kb6
Kc8
71. Ne6
Kb8
72. Kb5
Kramnik, Vladimir – Goganov,A — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.