← Thư viện Kramnik, Vladimir – Ivanchuk,V 40th Olympiad Open · 2012 · Kết quả 1/2-1/2 · Khai cuộc bất quy tắc (A04)
Kramnik, Vladimir 2797 · Ivanchuk,V 2769
|◀ ◀ ▶ ▶| move 77... Re5
1. Nf3
d6
2. d4
Nf6
3. c4
g6
4. Nc3
Bf5
5. e3
Bg7
6. Bd3
B:d3
7. Q:d3
Nbd7
8. b3
0—0
9. Bb2
e5
10. d:e5
d:e5
11. Rd1
Qe7
12. 0—0
Rfd8
13. Qc2
c6
14. Rd2
h6
15. Rfd1
e4
16. Nd4
h5
17. h3
h4
18. Nde2
Nf8
19. Nf4
R:d2
20. Q:d2
N6d7
21. Qd6
Q:d6
22. R:d6
Nc5
23. Na4
N:a4
24. B:g7
K:g7
25. b:a4
Re8
26. a5
a6
27. Rd2
Re5
28. Rb2
R:a5
29. R:b7
R:a2
30. Rc7
Ra1+
31. Kh2
Rf1
32. R:c6
R:f2
33. R:a6
Rc2
34. Rd6
R:c4
35. Kg1
Nh7
36. Rd7
Rc6
37. Re7
Nf6
38. Re5
Ra6
39. Ne2
Ra1+
40. Kf2
Ra2
41. Kf1
Rd2
42. Nf4
Kh6
43. Ke1
Rd7
44. Kf2
g5
45. Ne2
Rd2
46. Ke1
Ra2
47. Kf1
Ra3
48. Kf2
Ra2
49. Kf1
Rc2
50. g3
h:g3
51. N:g3
Rh2
52. N:e4
N:e4
53. R:e4
R:h3
54. Kg2
Rh4
55. Re8
Kg6
56. Kg3
f5
57. Rg8+
Kf6
58. Rf8+
Ke6
59. Rg8
Rg4+
60. Kf3
Kf7
61. Ra8
Re4
62. Ra6
Re6
63. Ra4
Kg6
64. Ra8
Kf6
65. Ra4
Rb6
66. Ra8
Rb5
67. Rf8+
Kg7
68. Re8
Rb3
69. Ra8
Kg6
70. Rg8+
Kf6
71. Rf8+
Ke6
72. Rg8
g4+
73. Kf4
Rb4+
74. Kg3
Re4
75. Re8+
Kd5
76. Rd8+
Kc5
77. Kf2
Re5
Kramnik, Vladimir – Ivanchuk,V — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.