← Thư viện Kramnik, Vladimir – Karpov, Anatoly Amber Rapidplay · 2001 · Kết quả 1/2-1/2 · Ấn Độ hậu (E15)
Kramnik, Vladimir 2772 · Karpov, Anatoly 2679
|◀ ◀ ▶ ▶| move 80... K:e3
1. d4
Nf6
2. c4
e6
3. Nf3
b6
4. g3
Ba6
5. b3
Bb4+
6. Bd2
Be7
7. Bg2
c6
8. 0—0
d5
9. Qc2
Nbd7
10. Rd1
0—0
11. a4
c5
12. Nc3
Bb7
13. c:d5
N:d5
14. N:d5
e:d5
15. Bc3
Re8
16. a5
Rc8
17. Qb2
Bf8
18. a:b6
a:b6
19. Ra7
Bc6
20. Nh4
c:d4
21. B:d4
Nc5
22. Nf3
Ra8
23. Ne5
Bb7
24. R:b7
N:b7
25. Bc3
Ba3
26. Qd2
Qc7
27. B:d5
R:e5
28. B:e5
Q:e5
29. B:b7
Re8
30. Bc6
Re6
31. b4
g6
32. Bd5
Re7
33. e4
Qb2
34. Q:b2
B:b2
35. Bc6
Ba3
36. b5
Bc5
37. Kg2
f5
38. e:f5
Re2
39. f:g6
R:f2+
40. Kh3
h:g6
41. Rd7
Kf8
42. Be4
Rf7
43. Rd8+
Kg7
44. Kg4
Rf6
45. Rc8
Rd6
46. h4
Re6
47. Bd5
Rd6
48. Rc7+
Kf6
49. Rf7+
Ke5
50. Bf3
Be3
51. Re7+
Re6
52. Rd7
Bc5
53. Rc7
Rd6
54. Rc6
Rd4+
55. Kg5
Rd3
56. Kg4
Rd4+
57. Kh3
Rd3
58. Be2
Rd6
59. Kg4
Rd2
60. Kf3
Rd6
61. g4
Rf6+
62. Kg3
Bf2+
63. Kh3
Rd6
64. g5
Rd4
65. R:g6
R:h4+
66. Kg2
Bd4
67. Rc6
Re4
68. Bf3
Re1
69. g6
Rg1+
70. Kh2
Rg5
71. Kh3
Kf4
72. Be2
Rg3+
73. Kh2
Bg1+
74. Kh1
Bd4
75. Kh2
Bg1+
76. Kh1
Bd4
77. Re6
Rh3+
78. Kg2
Rg3+
79. Kh2
Re3
80. R:e3
K:e3
Kramnik, Vladimir – Karpov, Anatoly — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.