← Thư viện Kramnik, Vladimir – Leko,P Legends of Chess Prelim · 2020 · Kết quả 1/2-1/2 · Khai cuộc Anh (A36)
Kramnik, Vladimir 2753 · Leko,P 2663
|◀ ◀ ▶ ▶| move 119. Kb6
1. c4
c5
2. g3
g6
3. Bg2
Bg7
4. Nc3
Nc6
5. d3
e6
6. h4
Nf6
7. a3
0—0
8. Rb1
d5
9. c:d5
N:d5
10. Ne4
b6
11. h5
Bb7
12. h:g6
h:g6
13. Nf3
Qe7
14. Kf1
Rfd8
15. Bh6
B:h6
16. R:h6
Kg7
17. Qd2
Rh8
18. R:h8
R:h8
19. b4
c:b4
20. a:b4
Nc:b4
21. Qb2+
f6
22. g4
a5
23. g5
Rc8
24. g:f6+
N:f6
25. Neg5
B:f3
26. N:f3
Rc2
27. Qa1
Qd6
28. Nd4
Rc5
29. Nf3
Qf4
30. Kg1
g5
31. e3
Qd6
32. d4
Rc2
33. d5
Rc5
34. e4
Qf4
35. Nd4
Kg6
36. N:e6
Qh4
37. Qd4
Rc2
38. Q:b6
Nd3
39. Rf1
Nf4
40. N:f4+
Q:f4
41. Qe6
Kg7
42. Qe7+
Kg6
43. Qe6
Kg7
44. Qe7+
Kg6
45. Qf8
a4
46. d6
Rd2
47. e5
Q:e5
48. Qa8
Qf4
49. Qf3
R:d6
50. Q:f4
g:f4
51. Ra1
Ra6
52. Ra3
Nd7
53. Bf1
Ra5
54. Bd3+
Kf6
55. Bc2
Nb6
56. Kg2
Rc5
57. Ra2
Rc4
58. Kf3
Rb4
59. Kg4
Ke5
60. f3
Rd4
61. Ra3
Nc4
62. R:a4
Ne3+
63. Kg5
N:c2
64. Ra5+
Ke6
65. Ra6+
Ke5
66. Ra5+
Ke6
67. Rf5
Rd1
68. Rf6+
Ke5
69. Rf5+
Kd4
70. K:f4
Ne3
71. Ra5
Nd5+
72. Kg3
Nc3
73. Ra8
Rg1+
74. Kf2
Rg7
75. Rd8+
Nd5
76. Re8
Nf6
77. Re6
Rf7
78. Re1
Ng4+
79. Ke2
Re7+
80. Kf1
Ne3+
81. Kf2
Kd3
82. Ra1
Nc2
83. Rd1+
Kc3
84. Rd8
Nd4
85. Ra8
Rf7
86. Ra3+
Kc4
87. Re3
Kd5
88. Ra3
Nc6
89. Ke3
Ke5
90. Rc3
Ne7
91. f4+
Kd6
92. Ke4
Nd5
93. Rf3
Ke6
94. f5+
Kd6
95. Rf2
Re7+
96. Kf3
Re3+
97. Kg4
Ke5
98. Rf3
Nf6+
99. Kg3
Re2
100. Rf1
Ne4+
101. Kf3
Rh2
102. Ra1
Rh3+
103. Kg2
Rg3+
104. Kf1
K:f5
105. Ke2
Ke5
106. Ra8
Nd6
107. Rd8
Ra3
108. Kd2
Nf5
109. Rd3
Ra2+
110. Kc3
Nd6
111. Kb3
Ra8
112. Rd1
Rb8+
113. Kc3
Ne4+
114. Kc4
Rc8+
115. Kb4
Nc3
116. Rh1
Kd4
117. Rh4+
Ne4
118. Kb5
Rc1
119. Kb6
Kramnik, Vladimir – Leko,P — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.