← Thư viện Kramnik, Vladimir – Morozevich,A 7th Mikhail Tal Memorial · 2012 · Kết quả 1/2-1/2 · Gambit hậu bị từ chối (D44)
Kramnik, Vladimir 2801 · Morozevich,A 2769
|◀ ◀ ▶ ▶| move 72. Nd3
1. Nf3
d5
2. d4
Nf6
3. c4
c6
4. Nc3
e6
5. Bg5
d:c4
6. e4
b5
7. e5
h6
8. Bh4
g5
9. N:g5
h:g5
10. B:g5
Be7
11. e:f6
B:f6
12. B:f6
Q:f6
13. a4
Rh4
14. a:b5
R:d4
15. Qf3
Q:f3
16. g:f3
Bb7
17. Rg1
Nd7
18. Rg8+
Nf8
19. Be2
c:b5
20. N:b5
Rd7
21. h4
f5
22. h5
Kf7
23. Rg3
Bd5
24. 0—0—0
Rad8
25. Nc3
Bc6
26. Rh1
Kf6
27. B:c4
Rh7
28. Kc2
Be8
29. Rgh3
Bf7
30. Rh4
Rc8
31. b3
Nd7
32. Be2
Ne5
33. f4
Nc6
34. Rd1
Rch8
35. Rd7
Be8
36. R:h7
R:h7
37. Kd2
Rd7+
38. Ke1
Nd4
39. Bd1
Kg7
40. Rh3
Rb7
41. Na4
Bc6
42. Nc5
Rb5
43. Nd3
Be8
44. Ne5
Rb4
45. Kd2
Nc6
46. Nc4
Ne7
47. Nd6
Rb8
48. h6+
Kh7
49. Re3
Bd7
50. Nf7
Nd5
51. Rg3
Rg8
52. R:g8
K:g8
53. Ng5
N:f4
54. b4
Bc6
55. Ke3
e5
56. Bb3+
Bd5
57. Bc2
Ba2
58. b5
Nd5+
59. Kd2
e4
60. Bd1
Bc4
61. Bh5
Nf6
62. Bg6
f4
63. B:e4
N:e4+
64. N:e4
B:b5
65. Ng5
a5
66. Kc3
Be2
67. Kd4
a4
68. Kc3
Bd1
69. Kb4
Kh8
70. Ne6
Kh7
71. N:f4
K:h6
72. Nd3
Kramnik, Vladimir – Morozevich,A — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.