← Thư viện Kramnik, Vladimir – Nisipeanu,LD 43rd GM 2015 · 2015 · Kết quả 1/2-1/2 · Khai cuộc Anh (A13)
Kramnik, Vladimir 2783 · Nisipeanu,LD 2654
|◀ ◀ ▶ ▶| move 83. Kc2
1. Nf3
d5
2. e3
Nf6
3. c4
e6
4. b3
c5
5. Bb2
Nc6
6. c:d5
e:d5
7. Bb5
Bd6
8. d4
c:d4
9. N:d4
0—0
10. 0—0
Qc7
11. h3
Bh2+
12. Kh1
Be5
13. Qc2
Bd7
14. Nf3
B:b2
15. Q:b2
Rac8
16. Rc1
Qd6
17. Nc3
Ne5
18. Be2
N:f3
19. B:f3
Qe5
20. Qd2
Be6
21. Nb5
Bd7
22. Qd4
Q:d4
23. N:d4
a5
24. g4
h6
25. Kg2
R:c1
26. R:c1
Rc8
27. Rb1
Ra8
28. Ne2
g5
29. Nc3
Be6
30. Rd1
Rd8
31. e4
d4
32. Kg3
Rc8
33. Nb5
Nd7
34. N:d4
Ne5
35. Be2
Rc3+
36. f3
Kg7
37. Rd2
Kf6
38. Nf5
B:f5
39. e:f5
Ke7
40. Rd5
Nc6
41. Bb5
b6
42. h4
f6
43. B:c6
R:c6
44. h:g5
h:g5
45. a4
Rc3
46. Rb5
Rc6
47. f4
Rc3+
48. Kf2
g:f4
49. R:b6
Kf7
50. b4
Rc2+
51. Kf3
Rc3+
52. Kf2
Rc2+
53. Ke1
Rc1+
54. Kd2
f3
55. Ke3
Rc3+
56. Kf2
a:b4
57. R:b4
Kg7
58. Kg3
Ra3
59. Rb7+
Kh6
60. Ra7
f2+
61. K:f2
Kg5
62. Ke2
K:g4
63. Ra5
Kf4
64. Kd2
Ke4
65. Kc2
Kd4
66. Ra6
Rc3+
67. Kb2
Rc4
68. Ra5
Rb4+
69. Ka3
Kc4
70. Ra6
Rb3+
71. Ka2
Rb4
72. Ra8
Kc5
73. Ka3
Rf4
74. Rb8
Rf1
75. Rb5+
Kc4
76. Kb2
Rf2+
77. Kb1
Kc3
78. a5
Kc4
79. Rb7
R:f5
80. a6
Ra5
81. a7
Kc5
82. Rf7
Kb6
83. Kc2
Kramnik, Vladimir – Nisipeanu,LD — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.