← Thư viện Kramnik, Vladimir – Radjabov, Teimour Vugar Gashimov Mem 2017 · 2017 · Kết quả 1/2-1/2 · Tốt hậu (A48)
Kramnik, Vladimir 2811 · Radjabov, Teimour 2710
|◀ ◀ ▶ ▶| move 73... Kf6
1. d4
Nf6
2. Nf3
g6
3. Bg5
Bg7
4. c3
0—0
5. Nbd2
d5
6. e3
Nbd7
7. Be2
Re8
8. 0—0
e5
9. Bh4
c6
10. Bg3
e4
11. Ne5
N:e5
12. B:e5
Bf8
13. Bg3
Bd6
14. Bh4
h6
15. c4
Be6
16. Rc1
Kg7
17. c:d5
c:d5
18. Nb1
Qb8
19. Kh1
Nd7
20. Bb5
B:h2
21. g3
g5
22. B:d7
B:d7
23. K:h2
g:h4
24. Nc3
Qd6
25. Qh5
h:g3+
26. f:g3
f5
27. Ne2
Rac8
28. Nf4
b6
29. Rg1
Rf8
30. Kh1
Rc6
31. Qh4
R:c1
32. R:c1
Rc8
33. Rf1
Rf8
34. Rf2
Rf7
35. Rc2
Rf8
36. Qh5
Rf7
37. a3
Re7
38. b4
Rf7
39. Qh4
Rf8
40. Nh5+
Kg6
41. Nf4+
Kg7
42. Qh5
Rf7
43. Kh2
Re7
44. Qe2
Be8
45. Qa6
Bf7
46. Qc8
Qd7
47. Qb8
Qb7
48. Q:b7
R:b7
49. a4
Kf6
50. Rc6+
Kg5
51. Kh3
Rd7
52. a5
b:a5
53. b:a5
Rb7
54. a6
Rb3
55. Rc7
Kf6
56. R:a7
R:e3
57. Rc7
Ra3
58. a7
Ra2
59. Rb7
e3
60. g4
f:g4+
61. K:g4
h5+
62. Kf3
Ra3
63. Ng2
h4
64. N:e3
h3
65. Kf4
Be6
66. Nf1
Ra4
67. Kg3
Ra3+
68. Kf4
Ra4
69. Kf3
Ra3+
70. Ne3
Kg5
71. Rg7+
Kf6
72. Rc7
Kg5
73. Rg7+
Kf6
Kramnik, Vladimir – Radjabov, Teimour — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.