← Thư viện Kramnik, Vladimir – Salem,AR Airthings Masters Div 2 W · 2023 · Kết quả 1/2-1/2 · Khai cuộc bất quy tắc (A05)
Kramnik, Vladimir 2753 · Salem,AR 2677
|◀ ◀ ▶ ▶| move 82. Qc4+
1. Nf3
Nf6
2. g3
c5
3. Bg2
d5
4. 0—0
e6
5. d4
c:d4
6. N:d4
e5
7. Nb3
Be6
8. Nc3
Be7
9. f4
e4
10. f5
Bc8
11. Bg5
Nbd7
12. Kh1
Nb6
13. e3
h6
14. Bh4
0—0
15. Qe2
Bd7
16. Rad1
Qe8
17. g4
Rc8
18. Nd4
R:c3
19. b:c3
Na4
20. Be1
Bd6
21. c4
Nb2
22. Rb1
N:c4
23. R:b7
Qc8
24. Rb3
Ba4
25. Rc3
Re8
26. Rg1
Nd7
27. Bf1
Nde5
28. g5
h:g5
29. R:g5
Be7
30. Rg3
Bf6
31. Qh5
Qb7
32. Rh3
Kf8
33. Rb3
B:b3
34. a:b3
Nd6
35. Qd1
Kg8
36. Qh5
Kf8
37. Ba5
Rc8
38. c3
Ke7
39. Qd1
Nc6
40. N:c6+
Q:c6
41. c4
d:c4
42. b:c4
Qc5
43. Be1
N:f5
44. Qg4
Nd6
45. Rh5
Q:e3
46. Bg3
Rc5
47. R:c5
Q:c5
48. Bh3
Kf8
49. Bf1
Be5
50. Qh5
f6
51. Qh8+
Kf7
52. Qh5+
Kf8
53. Qh8+
Kf7
54. Qh5+
Ke7
55. Qh7
B:g3
56. Q:g7+
Nf7
57. Q:g3
a5
58. Qb3
Nd6
59. Qd1
f5
60. Qd2
Ke6
61. Qh6+
Kd7
62. Qg7+
Kc6
63. Qg8
Qb4
64. Qd5+
Kc7
65. c5
Nb7
66. Qf7+
Kc6
67. Qe6+
K:c5
68. Q:f5+
Kd4
69. Qf6+
Ke3
70. Qg5+
Kd4
71. Qf6+
Kc5
72. Qe5+
Kb6
73. h4
a4
74. h5
a3
75. h6
Qb2
76. Qe6+
Kc5
77. h7
a2
78. Qc4+
Kb6
79. Qe6+
Kc5
80. Qc4+
Kd6
81. Qa6+
Kc5
82. Qc4+
Kramnik, Vladimir – Salem,AR — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.