← Thư viện Kramnik, Vladimir – Smirin, Ilia PCA/Intel-GP · 1995 · Kết quả 1/2-1/2 · Ấn Độ vua (E90)
Kramnik, Vladimir 2715 · Smirin, Ilia 2630
|◀ ◀ ▶ ▶| move 72. Kc6
1. Nf3
Nf6
2. c4
g6
3. Nc3
Bg7
4. e4
d6
5. d4
0—0
6. Be2
e5
7. d5
a5
8. h3
Na6
9. Bg5
h6
10. Be3
Nd7
11. Qd2
Kh7
12. g4
Ndc5
13. 0—0—0
f5
14. e:f5
g:f5
15. Rdg1
Qe7
16. g:f5
B:f5
17. Rg3
Nb4
18. B:c5
d:c5
19. Rhg1
Rf7
20. a3
e4
21. Ne1
Be5
22. Re3
Qh4
23. Kb1
Na6
24. Bg4
Bg6
25. Rg2
Bf4
26. Nc2
Raf8
27. Nd1
B:e3
28. Nc:e3
b6
29. Ka2
Nb8
30. Be6
Re7
31. Ng4
Nd7
32. Nc3
Qg5
33. Qe1
Nf6
34. Qg1
N:g4
35. R:g4
Qf6
36. Qg2
R:e6
37. d:e6
Q:e6
38. Ka1
e3
39. f:e3
Bd3
40. Qd5
Q:d5
41. c:d5
Rf3
42. e4
R:h3
43. e5
Re3
44. d6
c:d6
45. Nd5
Re1+
46. Ka2
Bg6
47. Nf6+
Kg7
48. Ne8+
Kf8
49. R:g6
K:e8
50. R:d6
h5
51. R:b6
R:e5
52. Kb3
Kf7
53. Ka4
Kg7
54. K:a5
h4
55. Rb7+
Kg6
56. Rb6+
Kg5
57. Rb8
Kg4
58. a4
h3
59. Rg8+
Rg5
60. Rd8
h2
61. Rd1
Kh3
62. Rh1
Kg2
63. R:h2+
K:h2
64. Kb5
Kg3
65. a5
c4+
66. K:c4
R:a5
67. b4
Rh5
68. b5
Kf4
69. b6
Ke5
70. b7
Rh8
71. Kc5
Ke6
72. Kc6
Kramnik, Vladimir – Smirin, Ilia — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.