← Thư viện Kramnik, Vladimir – Sorokin, Maxim RSFSR-ch playoff · 1991 · Kết quả 1-0 · Gambit hậu bị từ chối (D31)
Kramnik, Vladimir 2480 · Sorokin, Maxim 2500
|◀ ◀ ▶ ▶| move 79. Kf7
1. d4
d5
2. c4
e6
3. Nc3
c6
4. Nf3
d:c4
5. a4
Bb4
6. e3
b5
7. Bd2
a5
8. a:b5
B:c3
9. B:c3
c:b5
10. b3
Bb7
11. b:c4
b4
12. Bb2
Nf6
13. Bd3
Nbd7
14. Qc2
0—0
15. e4
e5
16. 0—0
Re8
17. Rfe1
Qc7
18. c5
e:d4
19. B:d4
h6
20. e5
Nd5
21. e6
R:e6
22. R:e6
f:e6
23. Re1
Nf4
24. Be4
Rc8
25. Ne5
Bd5
26. Bh7+
Kf8
27. c6
N:e5
28. B:e5
Q:c6
29. Q:c6
R:c6
30. B:f4
a4
31. Rc1
Rb6
32. Rc7
a3
33. Be3
Rb5
34. Bd3
Ra5
35. Bd4
b3
36. B:g7+
Kg8
37. Bf6
b2
38. Bg6
Ra8
39. Rh7
b1=Q+
40. B:b1
a2
41. Rg7+
Kf8
42. B:a2
R:a2
43. h3
Be4
44. Re7
Ra6
45. Kh2
Bf5
46. g4
Bg6
47. Rg7
Be4
48. Rc7
Kg8
49. Bd4
Bf3
50. Rg7+
Kf8
51. Rg6
Ke7
52. R:h6
Be4
53. Kg3
Ra4
54. Be3
Bd3
55. Bg5+
Kd6
56. Rh8
Be2
57. Rd8+
Ke5
58. Be7
Rc4
59. Kh4
Rc3
60. Rf8
Kd5
61. Bg5
Rb3
62. Be3
Rb1
63. Kg5
e5
64. Kf5
Bd3+
65. Kf6
Rh1
66. Rh8
Ra1
67. Rd8+
Ke4
68. h4
Be2
69. Rg8
Ra6+
70. Kg5
Ra1
71. Rb8
Ra4
72. h5
Kf3
73. Rf8+
Kg2
74. f4
Kg3
75. h6
Bd3
76. f:e5
R:g4+
77. Kf6
Kf3
78. e6
Rg6+
79. Kf7
Kramnik, Vladimir – Sorokin, Maxim — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.