← Thư viện Kramnik, Vladimir – Timman, Jan H Linares · 1993 · Kết quả 1/2-1/2 · Ấn Độ hậu (E12)
Kramnik, Vladimir 2685 · Timman, Jan H 2635
|◀ ◀ ▶ ▶| move 82. N:d6
1. d4
Nf6
2. c4
e6
3. Nf3
b6
4. a3
c5
5. d5
Ba6
6. Qc2
e:d5
7. c:d5
g6
8. Nc3
Bg7
9. g3
0—0
10. Bg2
d6
11. 0—0
Nbd7
12. Re1
Re8
13. Bf4
Qe7
14. e4
Ng4
15. Bg5
f6
16. Bf4
Nge5
17. N:e5
N:e5
18. Rad1
Qd7
19. b3
Re7
20. Bc1
c4
21. b:c4
Rc8
22. Qb1
R:c4
23. Na2
Rc5
24. Nb4
Bb5
25. Be3
Rc8
26. Bd4
Ree8
27. f4
Nc4
28. Qa1
Rf8
29. Rc1
Na5
30. R:c8
Q:c8
31. Qb2
Nc4
32. Qc3
Na5
33. Rc1
Q:c3
34. R:c3
Bc4
35. Bh3
b5
36. a4
Nb3
37. Be6+
Kh8
38. B:a7
Nd2
39. a:b5
B:b5
40. Rc7
Ra8
41. Rb7
Bc4
42. Rc7
Bb5
43. g4
g5
44. Nc6
g:f4
45. Nd4
Bd3
46. Bf5
B:e4
47. Ne6
B:f5
48. g:f5
Bh6
49. Kf2
Kg8
50. h4
Nc4
51. R:c4
R:a7
52. Rc8+
Kf7
53. Nd8+
Kg7
54. Ne6+
Kf7
55. Nd8+
Kg7
56. Rc7+
R:c7
57. Ne6+
Kf7
58. N:c7
f3
59. K:f3
Bd2
60. Ke2
Bf4
61. Ne6
Bc1
62. h5
Ke7
63. Kd3
Bh6
64. Kc4
Be3
65. Kb5
Kd7
66. Ka6
Kc8
67. Nf8
Bh6
68. Ne6
Be3
69. Nf8
Bh6
70. N:h7
Bg7
71. Kb5
Kd8
72. h6
B:h6
73. N:f6
Bf4
74. Kc4
Ke7
75. Ne4
Kf7
76. Kd3
Kg7
77. Ke2
Kh6
78. Kf3
Bh2
79. Kg4
Be5
80. Nd2
Bd4
81. Ne4
Be5
82. N:d6
Kramnik, Vladimir – Timman, Jan H — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.