← Thư viện Kramnik, Vladimir – Topalov, Veselin Vienna Millenium · 1996 · Kết quả 1/2-1/2 · Khai cuộc Anh (A24)
Kramnik, Vladimir 2765 · Topalov, Veselin 2750
|◀ ◀ ▶ ▶| move 79... Be3
1. Nf3
Nf6
2. c4
g6
3. g3
Bg7
4. Nc3
0—0
5. Bg2
d6
6. 0—0
e5
7. d3
h6
8. Rb1
a5
9. a3
Re8
10. b4
a:b4
11. a:b4
e4
12. Ne1
Bf5
13. Nc2
e:d3
14. e:d3
Qc8
15. Ne3
Be6
16. Bb2
Nc6
17. Ncd5
B:d5
18. c:d5
Na7
19. Ra1
Nb5
20. Ra5
b6
21. R:a8
Q:a8
22. Qc2
Re7
23. d4
Na7
24. Ra1
b5
25. Qc6
Qb8
26. Qa6
Nc8
27. Qa8
Q:a8
28. R:a8
Re8
29. Bf1
Nb6
30. R:e8+
N:e8
31. B:b5
Nf6
32. Bc6
h5
33. Kf1
Ng4
34. h3
N:e3+
35. f:e3
f5
36. Ke2
Bh6
37. Kd3
Kf7
38. Bc3
Bg5
39. Be1
Kf6
40. Bf2
Kf7
41. Be1
Ke7
42. e4
f:e4+
43. K:e4
Nd7
44. Kd3
Nb6
45. Bb7
Bh6
46. Ke4
Nd7
47. Bc6
Bg5
48. Kf3
Nb6
49. Bc3
h4
50. g:h4
B:h4
51. Kf4
Kf6
52. Ke4
Bg5
53. Bb5
Bc1
54. Be1
Ke7
55. Bh4+
g5
56. Be1
Kf6
57. Be2
Kg6
58. Bg4
Kf6
59. Bf3
Kg6
60. Kd3
Bf4
61. Ke4
Bc1
62. Bg4
Kf6
63. Be6
Kg6
64. Kd3
Kf6
65. b5
Bf4
66. Kc3
Be3
67. Kd3
Bc1
68. Kc2
Bf4
69. Kb3
Ke7
70. Kb4
Ke8
71. Kb3
Be3
72. Kc3
Ke7
73. Kd3
Bc1
74. Ba5
Kf6
75. Ke4
Kg6
76. Kf3
Bb2
77. Kg4
Bc1
78. Bf5+
Kf6
79. Be4
Be3
Kramnik, Vladimir – Topalov, Veselin — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.