← Thư viện Kramnik, Vladimir – Topalov, Veselin WCh · 2006 · Kết quả 1-0 · Khai cuộc Catalan (E04)
Kramnik, Vladimir 2743 · Topalov, Veselin 2813
|◀ ◀ ▶ ▶| move 75. Rd5
1. d4
Nf6
2. c4
e6
3. Nf3
d5
4. g3
d:c4
5. Bg2
Bb4+
6. Bd2
a5
7. Qc2
B:d2+
8. Q:d2
c6
9. a4
b5
10. a:b5
c:b5
11. Qg5
0—0
12. Q:b5
Ba6
13. Qa4
Qb6
14. 0—0
Q:b2
15. Nbd2
Bb5
16. N:c4
B:a4
17. N:b2
Bb5
18. Ne5
Ra7
19. Bf3
Nbd7
20. Nec4
Rb8
21. Rfb1
g5
22. e3
g4
23. Bd1
Bc6
24. Rc1
Be4
25. Na4
Rb4
26. Nd6
Bf3
27. B:f3
g:f3
28. Nc8
Ra8
29. Ne7+
Kg7
30. Nc6
Rb3
31. Nc5
Rb5
32. h3
N:c5
33. R:c5
Rb2
34. Rg5+
Kh6
35. Rg:a5
R:a5
36. N:a5
Ne4
37. Rf1
Nd2
38. Rc1
Ne4
39. Rf1
f6
40. Nc6
Nd2
41. Rd1
Ne4
42. Rf1
Kg6
43. Nd8
Rb6
44. Rc1
h5
45. Ra1
h4
46. g:h4
Kh5
47. Ra2
K:h4
48. Kh2
Kh5
49. Rc2
Kh6
50. Ra2
Kg6
51. Rc2
Kf5
52. Ra2
Rb5
53. Nc6
Rb7
54. Ra5+
Kg6
55. Ra2
Kh5
56. d5
e5
57. Ra4
f5
58. N:e5
Rb2
59. Nd3
Rb7
60. Rd4
Rb6
61. d6
N:d6
62. Kg3
Ne4+
63. K:f3
Kg5
64. h4+
Kf6
65. Rd5
Nc3
66. Rd8
Rb1
67. Rf8+
Ke6
68. Nf4+
Ke5
69. Re8+
Kf6
70. Nh5+
Kg6
71. Ng3
Rb2
72. h5+
Kf7
73. Re5
Nd1
74. Ne2
Kf6
75. Rd5
Kramnik, Vladimir – Topalov, Veselin — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.